temperate

/'tempərit/
Học thuật
Thân thiện
temperate

A temperate climate allows for pleasant outdoor activities year-round.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chừng mực, vừa phải, điều độ: Chỉ hành vi, phản ứng hoặc thói quen không thái quá, được kiểm soát trong giới hạn hợp .
    • Ôn hòa (về khí hậu): Chỉ kiểu khí hậu không quá nóng cũng không quá lạnh, dịu mát dễ chịu.
    • Đắn đo, giữ gìn (lời nói): Thận trọng trong lời nói, không nói quá hoặc thiếu suy nghĩ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is temperate in his habits, never drinking too much. (Anh ấy chừng mực trong thói quen, không bao giờ uống quá nhiều.)
    • The country enjoys a temperate climate with four distinct seasons. (Đất nước đó khí hậu ôn hòa với bốn mùa rõ rệt.)
    • A temperate response is often more effective than an angry one. (Một phản ứng điều độ thường hiệu quả hơn một phản ứng giận dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Temperate zone": Ôn đới, chỉ các khu vực địa khí hậu ôn hòa giữa vùng cực vùng nhiệt đới.

    • Many deciduous forests are found in the temperate zone. (Nhiều khu rừng rụng được tìm thấyvùng ôn đới.)
  • "Temperate in all things": Điều độ trong mọi việc, một triết sống tránh sự thái quá.

    • The philosopher advocated being temperate in all things. (Nhà triết học ủng hộ việc điều độ trong mọi việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Temperately (trạng từ): Một cách điều độ, ôn hòa.

    • He spoke temperately about the controversial issue. (Ông ấy nói một cách ôn hòa về vấn đề gây tranh cãi.)
  • Temperateness (danh từ): Tính ôn hòa, tính điều độ.

    • The temperateness of his criticism was appreciated. (Tính điều độ trong lời chỉ trích của anh ấy được đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Moderate: Vừa phải, trung bình.
  • Mild: Ôn hòa, dịu nhẹ (thường cho khí hậu, tính cách).
  • Restrained: kiềm chế, giữ mức độ.
Từ trái nghĩa
  • Intemperate: Vô độ, thiếu điều độ.
  • Extreme: Cực đoan, quá mức.
  • Harsh: Khắc nghiệt (về khí hậu, lời nói).
temperate

A temperate climate allows for pleasant outdoor activities year-round.

tính từ
  1. chừng mực, vừa phải, điều độ
  2. ôn hoà
    • temperate climate
      khí hậu ôn hoà
  3. đắn đo, giữ gìn (lời nói)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "temperate"