tempered

tempered

The blacksmith carefully quenches the tempered steel blade.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được tôi luyện (kim loại): "tempered" mô tả kim loại, đặc biệt thép hoặc thủy tinh, đã được xử lý bằng nhiệt để trở nên cứng hơn, bền hơn hoặc dẻo hơn.
    • Được điều hòa, làm dịu (tính chất, cảm xúc): "tempered" chỉ việc thêm một yếu tố cân bằng để làm giảm bớt hoặc điều chỉnh một phẩm chất hoặc cảm xúc nào đó, khiến trở nên ôn hòa hoặc hợp hơn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa về kim loại:

    • The sword is made of tempered steel, making it very durable. (Thanh kiếm được làm từ thép đã tôi luyện, khiến rất bền.)
    • Tempered glass is used for car windows because it shatters into small, safe pieces. (Kính cường lực được dùng cho cửa sổ ô tô vỡ thành những mảnh nhỏ an toàn.)
  • Nghĩa về điều chỉnh cảm xúc/tính chất:

    • Her criticism was tempered with kindly sympathy, so it didn't feel harsh. (Lời chỉ trích của ấy được làm dịu bởi sự cảm thông tử tế, vậy không có vẻ gay gắt.)
    • His anger was tempered by a sense of fairness. (Cơn giận của anh ấy đã được điều hòa bởi một cảm giác công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be tempered by something": được làm dịu hoặc cân bằng bởi một yếu tố nào đó.

    • The joy of winning was tempered by the injury to their star player. (Niềm vui chiến thắng đã bị làm dịu bởi chấn thương của cầu thủ ngôi sao của họ.)
  • "well-tempered": tính khí ôn hòa, hoặc được tôi luyện tốt (kim loại).

    • He is a well-tempered man, rarely losing his cool. (Anh ấy một người đàn ông tính khí ôn hòa, hiếm khi mất bình tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Temper (động từ): tôi luyện (kim loại); làm dịu, điều chỉnh.

    • To temper steel, you must heat it and then cool it quickly. (Để tôi luyện thép, bạn phải nung nóng sau đó làm nguội nhanh.)
  • Temper (danh từ): tính khí, cơn giận dữ.

    • She has a quick temper. ( ấy tính khí nóng nảy.)
  • Untempered (tính từ): chưa được tôi luyện; không được điều chỉnh.

    • Untempered criticism can hurt feelings. (Lời chỉ trích không được điều chỉnh có thể làm tổn thương tình cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với kim loại: hardened (được làm cứng), strengthened (được tăng cường), toughened (được làm dẻo dai).
  • Đối với cảm xúc/tính chất: moderated (được điều tiết), softened (được làm dịu), balanced (được cân bằng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Temper with: pha trộn, thêm vào (một yếu tố để điều chỉnh).
    • Justice must be tempered with mercy. (Công lý phải được pha trộn với lòng khoan dung.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tempered in the fire": được tôi luyện qua thử thách (nghĩa bóng).
    • His leadership skills were tempered in the fire of crisis. (Kỹ năng lãnh đạo của anh ấy đã được tôi luyện qua ngọn lửa khủng hoảng.)