timekeeper
/'taim,ki:pə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ghi giờ làm việc: Một người có nhiệm vụ ghi chép thời gian làm việc của nhân viên, thường trong một nhà máy, công trường hoặc văn phòng.
- Người bấm giờ (trong thể thao): Một trọng tài hoặc quan chức chịu trách nhiệm đo và ghi lại thời gian chính xác của một cuộc thi hoặc trận đấu thể thao.
- Đồng hồ, dụng cụ đo thời gian: Một thiết bị hoặc công cụ dùng để đo lường và hiển thị thời gian một cách chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory timekeeper records when each worker arrives and leaves. (Người ghi giờ làm việc của nhà máy ghi lại thời gian mỗi công nhân đến và rời đi.)
- The timekeeper started the stopwatch as soon as the race began. (Người bấm giờ đã khởi động đồng hồ bấm giờ ngay khi cuộc đua bắt đầu.)
- This old pocket watch is a very reliable timekeeper. (Chiếc đồng hồ bỏ túi cũ này là một dụng cụ đo thời gian rất đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chief timekeeper": Trưởng ban bấm giờ, người phụ trách chính việc đo thời gian trong một sự kiện thể thao lớn.
- The chief timekeeper confirmed the new world record. (Trưởng ban bấm giờ đã xác nhận kỷ lục thế giới mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Timekeeping (n): Hành động hoặc kỹ năng ghi chép, đo lường thời gian; sự đúng giờ.
- Accurate timekeeping is essential for the experiment. (Việc đo thời gian chính xác là điều cần thiết cho thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Timer: Người bấm giờ, đồng hồ bấm giờ.
- Recorder: Người ghi chép.
- Chronometer: Đồng hồ đo thời gian chính xác cao (thường dùng trong hàng hải, thiên văn).
danh từ
- người ghi giờ làm việc
- người ghi sự có mặt (của công nhân)
- (thể dục,thể thao) người bấm giờ