horologe
/'hɔrəlɔdʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng hồ: Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để đo lường và chỉ thị thời gian. Đây là một từ cổ, trang trọng, chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc các ngữ cảnh lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient tower housed a complex horologe that chimed every hour. (Tháp cổ chứa một chiếc đồng hồ phức tạp đổ chuông mỗi giờ.)
- In his poem, he refers to the moon as a celestial horologe. (Trong bài thơ của mình, ông ấy gọi mặt trăng là một chiếc đồng hồ thiên thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường xuất hiện trong các văn bản cổ điển, thơ ca, hoặc khi mô tả các thiết bị đo thời gian cổ xưa và tinh xảo (như đồng hồ mặt trời, đồng hồ nước, đồng hồ cơ khí cổ). Nó mang sắc thái trang trọng và ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Horology (danh từ): Khoa học hoặc nghệ thuật chế tạo đồng hồ, đo lường thời gian.
- He studied horology to become a master watchmaker. (Anh ấy đã nghiên cứu nghệ thuật chế tạo đồng hồ để trở thành một bậc thầy sửa đồng hồ.)
- Horologist (danh từ): Người chế tạo hoặc sửa chữa đồng hồ; nhà nghiên cứu về đồng hồ.
Từ đồng nghĩa
- Timepiece (danh từ): Đồng hồ (từ trang trọng hơn "clock" hoặc "watch").
- Chronometer (danh từ): Đồng hồ rất chính xác, thường dùng cho mục đích hàng hải hoặc khoa học.
- Clock (danh từ): Đồng hồ (từ thông dụng, chỉ đồng hồ để bàn, đồng hồ treo tường).
Thành ngữ liên quan