timepiece

/'taimpis/
Học thuật
Thân thiện
timepiece

The antique timepiece chimes softly on the mantel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng hồ: Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để đo lường chỉ thị thời gian. Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển hơn so với từ "clock" hay "watch" thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique shop had a beautiful collection of old timepieces. (Cửa hàng đồ cổ một bộ sưu tập đồng hồ rất đẹp.)
    • Before smartphones, people relied on a timepiece to know the hour. (Trước khi điện thoại thông minh, người ta dựa vào đồng hồ để biết giờ giấc.)
    • He inherited a valuable timepiece from his grandfather. (Anh ấy được thừa kế một chiếc đồng hồ quý giá từ ông nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "timepiece" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả, trang trọng hoặc khi nói về các thiết bị đo thời gian tính chất học, cổ điển, tinh xảo, như đồng hồ quả lắc, đồng hồ để bàn cổ, đồng hồ đeo tay cao cấp.
    • The museum's exhibit on horology featured timepieces from three different centuries. (Triển lãm về nghệ thuật chế tác đồng hồ của bảo tàng trưng bày các đồng hồ từ ba thế kỷ khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Clock (n): Đồng hồ (thường chỉ đồng hồ để bàn, đồng hồ treo tường, đồng hồ công cộng).
  • Watch (n): Đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi.
  • Chronometer (n): Đồng hồ đo thời gian chính xác cao, thường dùng trong hàng hải, thiên văn.
  • Horology (n): Nghệ thuật hoặc khoa học chế tạo đồng hồ, đo thời gian.
Từ đồng nghĩa
  • Clock: đồng hồ.
  • Watch: đồng hồ đeo tay/đồng hồ bỏ túi.
  • Chronometer: đồng hồ đo thời gian chính xác.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "timepiece". Các thành ngữ về thời gian thường dùng từ "clock" hoặc "time".)
timepiece

The antique timepiece chimes softly on the mantel.

danh từ
  1. đồng hồ

Từ đồng nghĩa