timidness
/ti'miditi/ Cách viết khác : (timidness) /'timidnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính nhút nhát, sự rụt rè: Trạng thái tâm lý hoặc đặc điểm tính cách của một người thiếu tự tin, dễ sợ hãi, ngại ngùng trước người lạ hoặc trong các tình huống mới.
- Tính bẽn lẽn, sự e lệ: Sự ngại ngùng, thiếu mạnh dạn trong giao tiếp hoặc hành động, thường do sợ bị phê bình, sợ thất bại hoặc sợ điều không quen thuộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her timidness prevented her from speaking up in the meeting. (Sự rụt rè của cô ấy đã ngăn cản cô phát biểu trong cuộc họp.)
- He tried to overcome his natural timidness to ask her out. (Anh ấy cố gắng vượt qua tính nhút nhát bẩm sinh để mời cô ấy đi chơi.)
- The dog's timidness around strangers is understandable given its past. (Sự nhút nhát của con chó với người lạ là điều dễ hiểu khi xét đến quá khứ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A veil of timidness": Một lớp màn nhút nhát (dùng để miêu tả sự nhút nhát như một thứ che giấu bản chất thật).
- Behind a veil of timidness, she was actually a very determined person. (Đằng sau lớp màn nhút nhát, thực ra cô ấy là một người rất quyết đoán.)
- "To be paralyzed by timidness": Bị tê liệt bởi sự nhút nhát (nhấn mạnh sự nhút nhát đến mức không thể hành động).
- He was paralyzed by timidness and couldn't answer the teacher's question. (Anh ấy bị tê liệt bởi sự nhút nhát và không thể trả lời câu hỏi của giáo viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Timid (adj): Nhút nhát, rụt rè.
- a timid child (một đứa trẻ nhút nhát)
- Timidly (adv): Một cách nhút nhát, rụt rè.
- She smiled timidly. (Cô ấy mỉm cười một cách e lệ.)
Từ đồng nghĩa
- Shyness: Sự e thẹn, nhút nhát (thường dùng trong giao tiếp xã hội).
- Bashfulness: Sự bẽn lẽn, ngượng ngùng.
- Diffidence: Sự thiếu tự tin, rụt rè (nhấn mạnh vào sự không tin tưởng vào khả năng bản thân).
Từ trái nghĩa
- Boldness: Sự táo bạo, mạnh dạn.
- Confidence: Sự tự tin.
- Audacity: Sự gan dạ, táo bạo (đôi khi mang nghĩa liều lĩnh).
danh từ
- tính rụt rè nhút nhát, tính bẽn lẽn e lệ