timorousness

/'timərəsnis/
Học thuật
Thân thiện
timorousness

A child shows timorousness when entering a new classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính sợ sệt, tính nhút nhát: Trạng thái tâm lý đặc trưng bởi sự thiếu tự tin, dễ sợ hãi ngần ngại khi đối mặt với điều mới lạ, rủi ro hoặc các tình huống xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her timorousness prevented her from speaking up in the meeting. (Tính nhút nhát của ấy đã ngăn cản phát biểu trong cuộc họp.)
    • He tried to overcome his natural timorousness to ask her out. (Anh ấy cố gắng vượt qua tính nhút nhát tự nhiên của mình để mời ấy đi chơi.)
    • The puppy's timorousness around strangers is understandable. (Tính sợ sệt của chú chó con với người lạ điều dễ hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A veil of timorousness": Một lớp màn/bầu không khí của sự sợ sệt.

    • A veil of timorousness fell over the crowd as the leader entered. (Một bầu không khí sợ sệt bao trùm đám đông khi người lãnh đạo bước vào.)
  • "To be paralyzed by timorousness": Bị liệt sợ sệt.

    • Faced with the opportunity, he was paralyzed by timorousness and did nothing. (Đối mặt với cơ hội, anh ta bị liệt sợ sệt không làm gì cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Timorous (tính từ): sợ sệt, nhút nhát.

    • He gave a timorous smile. (Anh ấy nở một nụ cười nhút nhát.)
  • Timorously (trạng từ): một cách sợ sệt, nhút nhát.

    • She timorously approached the door. ( ấy nhút nhát tiến lại gần cánh cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Timidity: tính nhút nhát, rụt rè.
  • Shyness: sự e thẹn, nhút nhát.
  • Fearfulness: tính hay sợ hãi, nhát gan.
  • Diffidence: sự thiếu tự tin, rụt rè.
Từ trái nghĩa
  • Boldness: sự táo bạo, dũng cảm.
  • Confidence: sự tự tin.
  • Audacity: sự táo bạo, cả gan.
  • Fearlessness: sự không sợ hãi.
Thành ngữ liên quan
  • To be eaten up by timorousness: Bị tính nhút nhát/sợ sệt ăn mòn.
    • Don't let yourself be eaten up by timorousness; take a chance! (Đừng để bản thân bị tính nhút nhát ăn mòn; hãy mạo hiểm đi!)
timorousness

A child shows timorousness when entering a new classroom.

danh từ
  1. tính sợ sệt, tính nhút nhát

Từ đồng nghĩa