tintoretto
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tintoretto: Tên của một họa sĩ người Ý thuộc trường phái Venice, sống từ năm 1518 đến năm 1594. Ông nổi tiếng với các bức tranh tôn giáo và chân dung có kỹ thuật vẽ mạnh mẽ, sử dụng ánh sáng và bóng tối đầy kịch tính.
Ví dụ sử dụng
- (Tintoretto là một trong những họa sĩ quan trọng nhất của thời Phục hưng Venice.)
- (Bức tranh "Bữa Tiệc Ly" của Tintoretto nổi tiếng vì bố cục kịch tính của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tintoretto's style": phong cách của Tintoretto, thường được mô tả là có sự pha trộn giữa màu sắc rực rỡ và các đường nét mạnh mẽ.
- Art historians often compare Tintoretto's style to that of his contemporary, Titian. (Các nhà sử học nghệ thuật thường so sánh phong cách của Tintoretto với người cùng thời, Titian.)
Biến thể và từ gần giống
- Tintorettoesque (tính từ): thuộc về hoặc giống với phong cách của Tintoretto.
- The painting has a Tintorettoesque quality in its use of light and shadow. (Bức tranh có chất lượng kiểu Tintoretto trong cách sử dụng ánh sáng và bóng tối.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, vì đây là tên riêng của một danh nhân lịch sử. Có thể dùng cụm từ "họa sĩ Tintoretto" để nhấn mạnh.
Các cụm từ liên quan
- "The work of Tintoretto": tác phẩm của Tintoretto.
- Many churches in Venice house the work of Tintoretto. (Nhiều nhà thờ ở Venice lưu giữ tác phẩm của Tintoretto.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ "Tintoretto".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
