titian

titian

Titian painted many portraits of noble figures.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Titian: Tên của một danh họa người Ý thuộc trường phái Venice (1490–1576), nổi tiếng với các tác phẩm sơn dầu kỹ thuật sử dụng màu sắc. Từ này thường được dùng để chỉ chính người họa sĩ, không phải một khái niệm hay màu sắc.

dụ sử dụng
  • (Titian bậc thầy về màu sắc trong hội họa thời Phục hưng.)
  • (Nhiều tác phẩm của Titian được trưng bày trong các bảo tàng trên khắp thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao

Từ "titian" đôi khi được dùng trong lĩnh vực nghệ thuật để mô tả phong cách hoặc ảnh hưởng của họa sĩ này, dụ: - The painting shows a clear Titian influence in its use of light and shadow. (Bức tranh thể hiện ảnh hưởng của Titian trong cách sử dụng ánh sáng bóng tối.)

Biến thể từ gần giống
  • Titianesque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của Titian, thường chỉ cách sử dụng màu sắc hoặc bố cục.
    • The artist's work is often described as Titianesque. (Tác phẩm của họa sĩ thường được mô tả mang phong cách Titian.)
Từ đồng nghĩa
  • Renaissance painter: họa sĩ thời Phục hưng (mô tả chung, không đặc thù).
  • Venetian master: bậc thầy người Venice (chỉ các họa sĩ nổi tiếng khác cùng thời, như Giorgione).
Lưu ý
  • Từ "titian" không phải màu sắc hay một khái niệm thông thường; chỉ đúng tên của họa sĩ. Trong tiếng Anh, đôi khi "titian" được dùng sai để chỉ màu đỏ cam (màu tóc của các nhân vật trong tranh Titian), nhưng cách dùng này không chính xác nên tránh trong văn viết trang trọng.

Từ chứa "titian"