tuition

/tju:'iʃn/
Học thuật
Thân thiện
tuition

The student receives private tuition in mathematics.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự dạy học, sự giảng dạy: Chỉ hành động dạy học, đặc biệt dạy riêng cho một người hoặc một nhóm nhỏ.
    • Học phí: Khoản tiền phải trả để được nhận sự giảng dạy, đặc biệt tại một trường học, cao đẳng, hoặc đại học.
dụ sử dụng
  • Với nghĩa "sự dạy học, giảng dạy":

    • She receives private tuition in mathematics twice a week. ( ấy nhận sự dạy kèm riêng môn toán hai lần một tuần.)
    • The quality of tuition at this language center is excellent. (Chất lượng giảng dạy tại trung tâm ngôn ngữ này rất xuất sắc.)
  • Với nghĩa "học phí":

    • University tuition has increased again this year. (Học phí đại học lại tăng trong năm nay.)
    • He works part-time to pay for his tuition. (Anh ấy làm việc bán thời gian để trả học phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give tuition in (a subject)": cung cấp sự dạy kèm về (một môn học).

    • The professor gives private tuition in advanced physics. (Vị giáo sư dạy kèm riêng môn vật nâng cao.)
  • "tuition fees": các khoản phí học tập (đây một cụm danh từ phổ biến).

    • The government offers loans to cover tuition fees. (Chính phủ cung cấp các khoản vay để chi trả học phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuitional (tính từ, ít dùng): thuộc về sự giảng dạy.
  • Tutor (danh từ/động từ): người dạy kèm / hành động dạy kèm. Đây người thực hiện hành động "tuition".
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "sự dạy học": Instruction, teaching, coaching.
  • Với nghĩa "học phí": Fee, charges.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "tuition")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "tuition")

tuition

The student receives private tuition in mathematics.

danh từ
  1. sự dạy học, sự giảng dạy
    • private tuition
      sự dạy tư
    • postal tuition
      sự giảng dạy bằng thư
  2. tiền học, học phí