tuition

/tju:'iʃn/
danh từ
  1. sự dạy học, sự giảng dạy
    • private tuition
      sự dạy tư
    • postal tuition
      sự giảng dạy bằng thư
  2. tiền học, học phí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

tuition
The student receives private tuition in mathematics.