dasheen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoai sọ, khoai nước: Một loại cây nhiệt đới có củ chứa nhiều tinh bột, được trồng để lấy củ ăn được. Lá của nó to và bóng, đôi khi được trồng làm cây cảnh ở vùng ôn đới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dasheen is a staple food in many tropical regions. (Khoai sọ là lương thực chính ở nhiều vùng nhiệt đới.)
- The farmer harvested a basket of dasheen from his field. (Người nông dân thu hoạch một giỏ khoai nước từ cánh đồng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dasheen root": củ khoai sọ.
- The recipe calls for peeled and boiled dasheen root. (Công thức yêu cầu củ khoai sọ đã gọt vỏ và luộc chín.)
Biến thể và từ gần giống
- Taro: Tên gọi phổ biến khác cho cùng một loại cây (Colocasia esculenta).
- Eddoe: Một loại khoai sọ có kích thước nhỏ hơn.
Từ đồng nghĩa
- Khoai sọ
- Khoai nước
- Củ sọ
Noun
- (thực vật) loại khoai sọ, khoai nước