tituber
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Đi lảo đảo, đi loạng choạng: Diễn tả hành động đi không vững, chao đảo, thường do mất thăng bằng vì say rượu, mệt mỏi, yếu sức hoặc vì mặt đất không bằng phẳng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le blessé titube en essayant de se lever. (Người bị thương đi loạng choạng khi cố gắng đứng dậy.)
- Sous le choc, elle titube avant de s'effondrer. (Dưới cú sốc, cô ấy đi lảo đảo trước khi ngã quỵ.)
- Le sol était glissant, faisant tituber les marcheurs. (Mặt đất trơn trượt, khiến những người đi bộ lảo đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng: Có thể dùng để diễn tả sự dao động, thiếu vững chắc trong ý kiến, lập trường hoặc một tổ chức.
- Le gouvernement titube face à la crise. (Chính phủ loạng choạng [dao động] trước cuộc khủng hoảng.)
- Sa conviction a titubé après ce témoignage. (Niềm tin của anh ta đã chao đảo sau lời khai đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Titubant, titubante (tính từ): Lảo đảo, loạng choạng.
- Une démarche titubante. (Dáng đi lảo đảo.)
- Titubation (danh từ): Sự đi lảo đảo, dáng đi loạng choạng (thường dùng trong y học).
Từ đồng nghĩa
- Chanceler: Lảo đảo, chập chững.
- Tanguer: Chao đảo, nghiêng ngả (như con thuyền).
- Vaciller: Lảo đảo, lung lay (cũng dùng cho ánh sáng hoặc ý chí).
Từ trái nghĩa
- Avancer droit: Tiến thẳng.
- Marcher d'un pas ferme/assuré: Đi những bước vững chắc/chắc chắn.
nội động từ
- (đi) lảo đảo, (đi) loạng choạng
- L'ivrogne titubengười say rượu đi lảo đảo