tituber

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đi lảo đảo, đi loạng choạng: Diễn tả hành động đi không vững, chao đảo, thường do mất thăng bằng say rượu, mệt mỏi, yếu sức hoặc mặt đất không bằng phẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le blessé titube en essayant de se lever. (Người bị thương đi loạng choạng khi cố gắng đứng dậy.)
    • Sous le choc, elle titube avant de s'effondrer. (Dưới sốc, ấy đi lảo đảo trước khi ngã quỵ.)
    • Le sol était glissant, faisant tituber les marcheurs. (Mặt đất trơn trượt, khiến những người đi bộ lảo đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng: Có thể dùng để diễn tả sự dao động, thiếu vững chắc trong ý kiến, lập trường hoặc một tổ chức.
    • Le gouvernement titube face à la crise. (Chính phủ loạng choạng [dao động] trước cuộc khủng hoảng.)
    • Sa conviction a titubé après ce témoignage. (Niềm tin của anh ta đã chao đảo sau lời khai đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Titubant, titubante (tính từ): Lảo đảo, loạng choạng.
    • Une démarche titubante. (Dáng đi lảo đảo.)
  • Titubation (danh từ): Sự đi lảo đảo, dáng đi loạng choạng (thường dùng trong y học).
Từ đồng nghĩa
  • Chanceler: Lảo đảo, chập chững.
  • Tanguer: Chao đảo, nghiêng ngả (như con thuyền).
  • Vaciller: Lảo đảo, lung lay (cũng dùng cho ánh sáng hoặc ý chí).
Từ trái nghĩa
  • Avancer droit: Tiến thẳng.
  • Marcher d'un pas ferme/assuré: Đi những bước vững chắc/chắc chắn.
nội động từ
  1. (đi) lảo đảo, (đi) loạng choạng
    • L'ivrogne titube
      người say rượu đi lảo đảo