tiệm

Học thuật
Thân thiện
tiệm

Ăn cơm tiệm là một thói quen của nhiều gia đình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa hàng, nơi buôn bán: Chỉ một cơ sở kinh doanh, thường quy mô nhỏ hoặc vừa, chuyên bán một loại hàng hóa hoặc cung cấp một dịch vụ cụ thể.
    • Quán, hiệu: Cách gọi thông thường, thân mật cho các cửa hàng, đặc biệt trong lĩnh vực ẩm thực dịch vụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chị ấy mở một tiệm may nhỏđầu ngõ. ( ấy mở một cửa hàng may nhỏđầu ngõ.)
    • Cả nhà cuối tuần này đi ăn cơm tiệm. (Cả nhà cuối tuần này đi ăn cơmquán/ nhà hàng.)
    • Anh ấy làm việctiệm tạp hóa gần nhà. (Anh ấy làm việccửa hàng tạp hóa gần nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ăn tiệm": Đi ăn ở cửa hàng, quán ăn, nhà hàng (thay vì ăn ở nhà).

    • Vợ chồng trẻ thỉnh thoảng thích ăn tiệm cho đỡ phải nấu nướng. (Vợ chồng trẻ thỉnh thoảng thích đi ăn ở quán cho đỡ phải nấu nướng.)
  • "Tiệm nước": Quán nước, nơi bán các loại đồ uống giải khát.

    • Ngày xưa, tiệm nước đầu làng nơi tụ tập của thanh niên. (Ngày xưa, quán nước đầu làng nơi tụ tập của thanh niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiệm cận (động từ): Một từ chuyên môn trong toán học, có nghĩatiến gần đến một giới hạn nào đó, không liên quan trực tiếp đến nghĩa "cửa hàng" của từ "tiệm".

    • Giá trị của dãy số này tiệm cận về 0. (Giá trị của dãy số này tiến gần về 0.)
  • Cửa hàng (danh từ): Từ đồng nghĩa, trang trọng phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại.

  • Quán (danh từ): Từ thân mật, thường dùng cho các cửa hàng dịch vụ nhỏ như quán ăn, quán cà phê.
  • Hiệu (danh từ): Từ thường dùng trong tên gọi các cửa hàng, xưởng thủ công ( dụ: hiệu may, hiệu thuốc).
Từ đồng nghĩa
  • Cửa hàng: Nơi buôn bán.
  • Quán: Nơi kinh doanh dịch vụ (ăn uống, giải khát).
  • Hiệu: Cửa hàng, thường dùng trong danh từ ghép.
  • Phố (trong một số ngữ cảnh ): dụ: "hàng phố" chỉ các cửa hàng dọc theo phố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ danh từ "tiệm".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tiệm" một cách độc lập.

tiệm

Ăn cơm tiệm là một thói quen của nhiều gia đình.

  1. d. (). Cửa hàng. Tiệm ăn. Tiệm may. Tiệm buôn. Ăn cơm tiệm.