tokyo

tokyo

The family visited Tokyo to see the famous Shibuya Crossing.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Tokyo tên thủ đô thành phố lớn nhất của Nhật Bản, đồng thời trung tâm kinh tế văn hóa của quốc gia này.

dụ sử dụng
  • (Tokyo một trong những thành phố đông dân nhất thế giới.)
  • (Tôi luôn muốn đến thăm Tokyo để ngắm hoa anh đào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tokyo" thường được dùng trong các ngữ cảnh địa , du lịch, hoặc kinh tế để chỉ cụ thể thành phố này.
    • The Tokyo Stock Exchange is a major financial hub. (Sàn giao dịch chứng khoán Tokyo một trung tâm tài chính lớn.)
  • "Tokyo" cũng có thể xuất hiện trong các cụm từ chỉ sự kiện hoặc địa danh nổi tiếng.
    • The 2020 Summer Olympics were held in Tokyo. (Thế vận hội Mùa 2020 được tổ chức tại Tokyo.)
Biến thể từ gần giống
  • Tokyoite (danh từ): người dân sống ở Tokyo.
    • A Tokyoite is known for being polite and hardworking. (Người dân Tokyo nổi tiếng lịch sự chăm chỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Nhật Bản: cách gọi thay thế để chỉ Tokyo.
    • The capital of Japan is Tokyo. (Thủ đô của Nhật Bản Tokyo.)
Các cụm từ liên quan
  • Tokyo Bay: vịnh Tokyo, một vịnh biển lớn gần thành phố.
    • The view of Tokyo Bay from the skyscraper is breathtaking. (Quang cảnh vịnh Tokyo từ tòa nhà chọc trời thật ngoạn mục.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Tokyo" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm chỉ địa danh hoặc sự kiện.