tog

/tɔg/
danh từ
  1. ((thường) số nhiều) quần áo

Idioms

  • long togs
    (hàng hải) quần áo mặc khi lên bờ
ngoại động từ
  1. (từ lóng) mặc quần áo cho

Idioms

  • to tog oneself up
    ăn mặc đẹp; diện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tog
The mother togs her child in a warm winter coat.