toko
/'toukou/ Cách viết khác : (toko) /'toukou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Sự đánh đập, sự trừng phạt: "Toko" là một từ lóng để chỉ hành động đánh đập hoặc trừng phạt thân thể một cách thô bạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He gave the thief a proper toko. (Hắn đã cho tên trộm một trận đòn thích đáng.)
- The bully threatened the kid with a toko. (Kẻ bắt nạt đe dọa sẽ cho đứa trẻ một trận đòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get a toko": bị đánh đập, bị trừng phạt thân thể.
- If you don't return the money, you'll get a toko. (Nếu mày không trả tiền, mày sẽ ăn đòn đấy.)
- "to give someone a toko": đánh đập ai đó, cho ai một trận.
- The older boys gave him a toko for trespassing. (Mấy đứa lớn hơn đã cho nó một trận vì tội xâm phạm.)
Lưu ý về từ vựng
- Từ lóng: "Toko" là một từ lóng, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng, thậm chí là thô tục. Nó thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện thông tục hoặc trong văn hóa đại chúng như phim ảnh, sách báo có tính chất đường phố.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái mạnh, thường gợi lên hình ảnh bạo lực. Nó không phải là từ ngữ thích hợp để sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc văn viết học thuật.
Từ đồng nghĩa (từ lóng/thông tục)
- Beating (n): trận đòn.
- Thrashing (n): sự đánh đập mạnh.
- Hiding (n, lóng): trận đòn.
- Punishment (n): sự trừng phạt (nghĩa rộng và trang trọng hơn).
danh từ
- (từ lóng) sự đánh đập, sự trừng phạt