tolérance

Học thuật
Thân thiện
tolérance

On fait preuve de tolérance en écoutant les opinions différentes des autres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự dung thứ, sự khoan dung: Thái độ tôn trọng chấp nhận những ý kiến, hành vi, tín ngưỡng khác biệt với mình.
    • Điều chiếu cố, điều dung cho: Một sự nhân nhượng, cho phép ngoại lệ không dựa trên quyền lợi chính thức.
    • (Y học) Sự chịu thuốc: Khả năng cơ thể chấp nhận chịu đựng được một loại thuốc không phản ứng tiêu cực.
    • (Kỹ thuật) Dung sai: Phạm vi sai số cho phép trong sản xuất, lắp ráp hoặc đo lường kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa sự khoan dung:

    • La tolérance est une vertu essentielle dans une société multiculturelle. (Sự khoan dungmột đức tính thiết yếu trong một xã hội đa văn hóa.)
    • Il faut faire preuve de tolérance envers les opinions différentes. (Cần phải tỏ thái độ khoan dung đối với những ý kiến khác biệt.)
  • Với nghĩa điều chiếu cố:

    • L'accès à ce jardin est une tolérance de la mairie, pas un droit. (Việc được vào khu vườn nàymột điều chiếu cố của tòa thị chính, không phảimột quyền.)
  • Với nghĩa y học:

    • Ce patient a développé une tolérance à ce médicament. (Bệnh nhân này đã phát triển sự chịu thuốc với loại thuốc này.)
  • Với nghĩa kỹ thuật:

    • La tolérance sur cette pièce est de ± 0,1 mm. (Dung sai trên chi tiết này là ± 0,1 mm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tolérance zéro": chính sách không khoan nhượng, không chấp nhận bất kỳ vi phạm nào.

    • La ville a adopté une politique de tolérance zéro pour le stationnement illégal. (Thành phố đã áp dụng chính sách không khoan nhượng với việc đỗ xe trái phép.)
  • "Marge de tolérance": biên độ cho phép, khoảng dung sai.

    • Nous devons rester dans la marge de tolérance prévue par le contrat. (Chúng ta phải nằm trong biên độ cho phép theo hợp đồng.)
Biến thể từ liên quan
  • Tolérant (adj): có lòng khoan dung, dễ tha thứ.

    • C'est un professeur très tolérant. (Đómột giáo viên rất có lòng khoan dung.)
  • Intolérance (n): sự không khoan dung, sự cố chấp.

    • L'intolérance religieuse peut mener à des conflits. (Sự không khoan dung tôn giáo có thể dẫn đến xung đột.)
  • Tolérer (v): chịu đựng, dung thứ, cho phép.

    • Je ne tolère pas ce comportement. (Tôi không chịu đựng hành vi này.)
Từ đồng nghĩa
  • Indulgence: sự khoan hồng, sự chiều chuộng (nhấn mạnh sự rộng lượng tha thứ).
  • Clémence: lòng khoan dung, sự nhân từ (thường dùng trong bối cảnh pháphoặc của người quyền).
  • Permissivité: tính dễ dãi, tính cho phép (có thể mang nghĩa tiêu cực).
Cụm từ cố định
  • Maison de tolérance: nhà thổ, nhà chứa (một cách nói ).

    • Ce quartier était autrefois connu pour ses maisons de tolérance. (Khu phố này trước đây nổi tiếng những nhà thổ.)
  • Tolérance religieuse: sự khoan dung tôn giáo.

    • L'édit de Nantes a instauré une certaine tolérance religieuse en France. (Sắc lệnh Nantes đã thiết lập một sự khoan dung tôn giáo nhất địnhPháp.)
  • Tolérance orthographique: sự miễn lỗi chính tả (thường trong giáo dục).

    • Le professeur a fait preuve de tolérance orthographique pour la première rédaction. (Giáo viên đã tỏ ra miễn lỗi chính tả cho bài luận đầu tiên.)
tolérance

On fait preuve de tolérance en écoutant les opinions différentes des autres.

danh từ giống cái
  1. sự dung thứ, sự khoan dung
    • Faire preuve de tolérance
      tỏ thái độ khoan dung
  2. sự khoan dung tôn giáo (cũng) tolérance religieuse
  3. điều chiếu cố, điều dung cho
    • Ce n'est pas un droit, c'est une tolérance
      đó không phảimột quyền một điều chiếu cố
  4. (y học) sự chịu thuốc
  5. (kỹ thuật) dùng sai
    • maison de tolérance
      xem maison
    • tolérance orthographique
      sự miễn lỗi chính tả

Từ trái nghĩa

Từ chứa "tolérance"