toleration

/,tɔlə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
toleration

People of different faiths practice toleration by attending a community gathering.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khoan dung, sự chấp nhận: Hành động cho phép sự tồn tại của những ý kiến, hành vi hoặc niềm tin khác biệt bản thân không đồng tình hoặc không thích, đặc biệt trong các vấn đề tôn giáo hoặc chính trị.
    • Sự chịu đựng: Khả năng chịu đựng một điều kiện hoặc tác nhân khó chịu nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Religious toleration is a cornerstone of a free society. (Sự khoan dung tôn giáo nền tảng của một xã hội tự do.)
    • His toleration of noise while studying is very low. (Khả năng chịu đựng tiếng ồn của anh ấy khi học tập rất thấp.)
    • The government's policy of toleration allowed diverse cultures to flourish. (Chính sách khoan dung của chính phủ đã cho phép các nền văn hóa đa dạng phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Policy of toleration": chính sách khoan dung.

    • The Edict of Nantes was a landmark policy of religious toleration. (Sắc lệnh Nantes một chính sách khoan dung tôn giáo mang tính bước ngoặt.)
  • "As a matter of toleration": như một vấn đề của sự khoan dung.

    • We accept their different customs as a matter of toleration and respect. (Chúng tôi chấp nhận những phong tục khác biệt của họ như một vấn đề của sự khoan dung tôn trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tolerate (động từ): khoan dung, chịu đựng.

    • I cannot tolerate such rude behavior. (Tôi không thể chịu đựng hành vi thô lỗ như vậy.)
  • Tolerant (tính từ): tính khoan dung.

    • She is very tolerant of different viewpoints. ( ấy rất khoan dung với các quan điểm khác nhau.)
  • Tolerance (danh từ): lòng khoan dung, sức chịu đựng; thường dùng để chỉ khả năng chịu đựng về mặt thể chất ( dụ: kháng thuốc) hoặc thái độ cởi mở.

    • This plant has a high tolerance for drought. (Loại cây này khả năng chịu hạn cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Forbearance: sự nhẫn nại, kiềm chế.
  • Acceptance: sự chấp nhận.
  • Endurance: sự chịu đựng, sức chịu đựng (nhấn mạnh khía cạnh chịu đựng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "toleration". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "tolerate".)

Thành ngữ liên quan
  • Live and let live: Sống để người khác sống (thể hiện tinh thần khoan dung).
    • In this neighborhood, we follow the principle of live and let live. (Trong khu phố này, chúng tôi tuân theo nguyên tắc sống để người khác sống.)
toleration

People of different faiths practice toleration by attending a community gathering.

danh từ
  1. sự khoan dung, sự tha thứ

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "toleration"