tollman

/'toulmən/
Học thuật
Thân thiện
tollman

A tollman collects coins from a driver at a small wooden booth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thu thuế (cầu, đường, chợ...): Một người được thuê để thu tiền phí (gọi là "toll") từ những người sử dụng một cây cầu, một con đường, một tuyến đường thủy hoặc một lối đi vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tollman collected the fee from every cart crossing the bridge. (Người thu thuế thu phí từ mỗi xe ngựa băng qua cầu.)
    • In the old days, you would pay the tollman to use this road. (Ngày xưa, bạn phải trả tiền cho người thu thuế để sử dụng con đường này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu mang tính lịch sử. Trong bối cảnh hiện đại, chức năng này thường được thay thế bằng hệ thống thu phí điện tử hoặc nhân viên tại các trạm thu phí (toll booth operator).
Biến thể từ gần giống
  • Toll collector (n): Người thu phí. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Tollkeeper (n): Người giữ trạm thu phí.
  • Toll (n): Tiền phí, lệ phí phải trả để sử dụng một con đường, cây cầu, v.v.
  • Tollbooth (n): Trạm thu phí.
Từ đồng nghĩa
  • Toll collector: người thu phí.
  • Tollkeeper: người giữ trạm thu phí.
  • Toll taker: người nhận tiền phí.
tollman

A tollman collects coins from a driver at a small wooden booth.

danh từ
  1. người thu thuế (cầu, đường, chợ...)

Từ gần giống