toluic acid

toluic acid

A chemist carefully measures toluic acid crystals in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Axit toluic: Một loại axit hữu cơ công thức phân tử C₈H₈O₂, dẫn xuất của toluen. Cụ thể, một axit cacboxylic thơm, tồn tại dưới ba dạng đồng phân (ortho-, meta-, para-). Các đồng phân này khác nhauvị trí của nhóm cacboxyl (-COOH) trên vòng benzen so với nhóm metyl (-CH₃).
dụ sử dụng
  • (Axit toluic được sử dụng trong tổng hợp một số loại thuốc nhuộm dược phẩm.)
  • (Ba đồng phân của axit toluic điểm nóng chảy hơi khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ortho-toluic acid": đồng phân ortho của axit toluic, nơi nhóm cacboxyl ở vị trí kế bên nhóm metyl.
    • Ortho-toluic acid is a precursor in the production of certain herbicides. (Axit ortho-toluic tiền chất trong sản xuất một số loại thuốc diệt cỏ.)
  • "meta-toluic acid": đồng phân meta, nhóm cacboxyl cách nhóm metyl một vị trí.
    • Meta-toluic acid is often used in organic synthesis as an intermediate. (Axit meta-toluic thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một chất trung gian.)
  • "para-toluic acid": đồng phân para, nhóm cacboxyl ở vị trí đối diện với nhóm metyl.
    • Para-toluic acid is a key component in the manufacture of plasticizers. (Axit para-toluic một thành phần chính trong sản xuất chất hóa dẻo.)
Biến thể từ gần giống
  • Toluene (n): chất lỏng không màu, mùi thơm, được dùng làm dung môi nguyên liệu hóa học.
    • Toluene is the parent compound from which toluic acid is derived. (Toluen hợp chất gốc từ đó axit toluic được tạo ra.)
  • Benzoic acid (n): axit benzoic, một hợp chất tương tự nhưng không nhóm metyl.
    • Benzoic acid is structurally simpler than toluic acid. (Axit benzoic đơn giản hơn về mặt cấu trúc so với axit toluic.)
Từ đồng nghĩa
  • Methylbenzoic acid: tên hóa học thay thế, chỉ axit benzoic thêm nhóm metyl.
    • Methylbenzoic acid is another name for toluic acid. (Axit methylbenzoic một tên gọi khác của axit toluic.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ hóa học chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ.

Từ gần giống