hatchet

/'hætʃit/
Học thuật
Thân thiện
hatchet

A person uses a hatchet to split a small log.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái rìu nhỏ, cái búa rìu: Một công cụ cầm tay nhỏ, lưỡi sắc cán ngắn, thường dùng để chặt gỗ hoặc làm công việc nhỏ.
    • khí: Một loại rìu chiến, từng được sử dụng như một khí, đặc biệt bởi các thổ dân Bắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used a hatchet to split the kindling for the fire. (Anh ấy dùng một cái rìu nhỏ để chẻ củi mồi nhóm lửa.)
    • The museum displayed a collection of Native American hatchets. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập rìu chiến của thổ dân Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bury the hatchet": chôn rìu chiến, nghĩa làm lành, chấm dứt mâu thuẫn trở thành bạn.

    • After years of arguing, the two brothers finally decided to bury the hatchet. (Sau nhiều năm tranh cãi, hai anh em cuối cùng đã quyết định chôn rìu chiến.)
  • "to dig up the hatchet": đào rìu chiến lên, nghĩa gây xích mích trở lại hoặc khơi mào chiến tranh.

    • Their old rivalry resurfaced, as if someone had dug up the hatchet. (Mối thù của họ lại trỗi dậy, như thể ai đó đã đào rìu chiến lên.)
  • "to take up the hatchet": cầm lấy rìu chiến, nghĩa khai chiến, bắt đầu một cuộc xung đột.

    • The tribe was forced to take up the hatchet to defend their land. (Bộ tộc buộc phải cầm lấy rìu chiến để bảo vệ vùng đất của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hatchet job (danh từ, thành ngữ): một bài phê bình hoặc một hành động rất gay gắt, tàn nhẫn chủ ý phá hủy danh tiếng của ai đó.
    • The journalist did a hatchet job on the politician's career. (Nhà báo đã viết một bài phê bình nhằm phá hủy sự nghiệp của chính trị gia đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Small axe: rìu nhỏ.
  • Tomahawk: tên gọi cụ thể cho loại rìu chiến của thổ dân Bắc Mỹ.
Thành ngữ liên quan
  • To throw the hatchet: nói ngoa, nói phóng đại, cường điệu.

    • He has a tendency to throw the hatchet when telling stories about his travels. (Anh ta khuynh hướng nói ngoa khi kể chuyện về những chuyến du lịch của mình.)
  • To throw the helve after the hatchet: đã mất thì cho mất hết; ngã lòng, chán nản (nghĩa đen: ném cả cán rìu đi sau khi đã mất lưỡi rìu).

    • After losing his investment, he threw the helve after the hatchet and gave up on the business entirely. (Sau khi mất khoản đầu , anh ta ngã lòng từ bỏ hoàn toàn việc kinh doanh.)
hatchet

A person uses a hatchet to split a small log.

danh từ
  1. cái rìu nhỏ

Idioms

  • to bury the hatchet
    (xem) bury
  • to dig up the hatchet
    gây xích mích lại; gây chiến tranh lại
  • to take up the hatchet
    khai chiến
  • to throw the hatchet
    cường điệu, nói ngoa, nói phóng đại
  • to throw the helve after the hatchet
    đã mất thì cho mất hết; ngã lòng, chán nản

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống