tombereau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xe ba gác, xe bò: Một loại xe thô sơ, thường có hai bánh, được kéo bởi ngựa, bò hoặc sức người, dùng để chở vật liệu rời như cát, đất, đá. Thùng xe thường có thể nghiêng để đổ hàng.
- (Đường sắt) Toa cao thành: Một loại toa xe lửa hở, có thành cao, chuyên dùng để vận chuyển hàng hóa rời như than, quặng, cát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les ouvriers ont déchargé le tombereau de gravier. (Các công nhân đã dỡ xe ba gác chở sỏi.)
- Avant les camions, on utilisait des tombereaux pour transporter les récoltes. (Trước khi có xe tải, người ta dùng xe bò để vận chuyển mùa màng.)
- Le train de marchandises était composé de plusieurs tombereaux remplis de charbon. (Đoàn tàu hàng hóa bao gồm nhiều toa cao thành chứa đầy than.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être chargé comme un tombereau": (Thành ngữ) Chất đầy ắp, chở quá tải, thường dùng để ví von một người mang vác hoặc ăn mặc quá nhiều thứ.
- Il est sorti par ce froid, chargé comme un tombereau ! (Anh ta ra ngoài trời lạnh thế này mà mặc đồ nhiều như cái xe bò chở đầy ắp!)
Biến thể và từ gần giống
- Tomber (động từ): Ngã, rơi xuống. (Có liên quan về từ nguyên, vì là thứ dùng để "đổ" - - hàng hóa xuống.)
- Benne (danh từ giống cái): Thùng xe tải, gầu xúc. Chỉ phần thùng chứa có thể nghiêng đổ.
- Chariot (danh từ giống đực): Xe ngựa kéo, xe đẩy. Một khái niệm rộng hơn về phương tiện vận chuyển thô sơ.
Từ đồng nghĩa
- Charrette (danh từ giống cái): Xe ngựa nhỏ, xe bò (thường có bốn bánh).
- Wagon (danh từ giống đực): Toa xe lửa (nghĩa chung). là một loại đặc biệt.
Thành ngữ liên quan
- "Parler à tort et à travers / Dire des tombereaux de bêtises": Nói bừa bãi / Nói cả xe bò những điều ngu ngốc. (Cụm từ nhấn mạnh việc nói rất nhiều điều vô nghĩa).
- Il ne faut pas l'écouter, il dit des tombereaux de bêtises. (Đừng nghe anh ta, anh ta nói toàn những chuyện vô nghĩa chất đầy xe bò.)
danh từ giống đực
- xe ba gác, xe bò
- Un tombereau de sablemột xe bò cát
- (đường sắt) toa cao thành (chở hàng)