tombereau

danh từ giống đực
  1. xe ba gác, xe bò
    • Un tombereau de sable
      một xe bò cát
  2. (đường sắt) toa cao thành (chở hàng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tombereau"

Từ có nhắc đến "tombereau"

tombereau
Un fermier charge son tombereau avec du foin.