tombeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người đánh ngã, người thắng: Chỉ một người (thường là nam) có khả năng đánh bại đối thủ, đặc biệt trong các cuộc thi đấu thể thao hoặc tranh tài.
- Kẻ quyến rũ gái: (Cách dùng thân mật, thông tục) Chỉ một người đàn ông có sức hấp dẫn và khả năng chinh phục phụ nữ một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- C'est le tombeur du champion en titre. (Anh ta là người đánh ngã nhà vô địch đương kim.)
- Il se vante d'être un tombeur. (Hắn ta khoe khoang rằng mình là một tay săn gái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tombeur de femmes": (cụm danh từ) kẻ chuyên quyến rũ, chinh phục phụ nữ; tay săn gái.
- Il a la réputation d'être un tombeur de femmes. (Hắn ta có tiếng là một tay săn gái.)
Biến thể và từ gần giống
- Tomber (động từ): ngã, rơi, rớt.
- Tombe (danh từ giống cái): ngôi mộ.
Từ đồng nghĩa
- Vainqueur: người chiến thắng.
- Séducteur: người quyến rũ (nam).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến danh từ "tombeur".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tombeur".
danh từ giống đực (thân mật)
- người đánh ngã
- người thắng
- kẻ quyến rủ gái (cũng) tombeur de femmes