tomber
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Ngã, rơi xuống: Chỉ hành động mất thăng bằng và đổ xuống đất, hoặc di chuyển từ trên cao xuống thấp do trọng lực.
- Rơi vào, sa vào (một tình trạng, hoàn cảnh): Diễn tả việc bất ngờ hoặc không mong muốn rơi vào một trạng thái, vị trí hoặc tình huống nào đó.
- Trở nên, trở thành (một trạng thái): Diễn tả sự thay đổi đột ngột về tình trạng sức khỏe hoặc cảm xúc.
- Xảy ra, trúng vào (thời điểm): Dùng để nói một sự kiện rơi vào một ngày cụ thể.
- Gặp phải, tình cờ gặp: Diễn tả việc tình cờ bắt gặp ai đó hoặc điều gì đó.
- Rủ xuống, buông xuống: Mô tả tóc, vải, hoặc vật gì đó mềm mại rủ xuống.
- Giảm đi, yếu đi, tàn đi: Chỉ cường độ, sức mạnh hoặc hoạt động nào đó trở nên ít hơn.
- Thất bại, sụp đổ: Dùng cho kế hoạch, chính phủ, hoặc tác phẩm nghệ thuật không thành công.
- Sa đọa (về đạo đức): Chỉ sự suy đồi về mặt đạo đức.
Ngoại động từ (thân mật):
- Đánh ngã, hạ gục: Làm cho ai đó ngã xuống, thường trong thể thao hoặc chiến đấu.
- Quyến rũ, chinh phục (một người phụ nữ).
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Il est tombé dans l'escalier. (Anh ấy đã ngã ở cầu thang.)
- La feuille tombe de l'arbre. (Chiếc lá rơi từ trên cây xuống.)
- Tomber dans un piège. (Sa vào bẫy.)
- Il est tombé malade hier. (Anh ấy đã bị ốm hôm qua.)
- Son anniversaire tombe un dimanche cette année. (Sinh nhật của cô ấy rơi vào Chủ nhật năm nay.)
- En tournant le coin, je suis tombé sur un vieil ami. (Khi rẽ góc, tôi đã tình cờ gặp một người bạn cũ.)
- Ses cheveux lui tombent sur les épaules. (Tóc cô ấy rủ xuống vai.)
- Le vent commence à tomber. (Gió bắt đầu yếu đi.)
- Le gouvernement est tombé. (Chính phủ đã sụp đổ.)
Ngoại động từ:
- Ce boxeur a tombé son adversaire au premier round. (Võ sĩ quyền anh này đã hạ gục đối thủ ở hiệp đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
Tomber amoureux/amoureuse de quelqu'un: Phải lòng, đem lòng yêu ai đó.
- Elle est tombée amoureuse de son voisin. (Cô ấy đã phải lòng người hàng xóm.)
Tomber d'accord: Đi đến thỏa thuận, đồng ý với nhau.
- Nous sommes finalement tombés d'accord sur le prix. (Cuối cùng chúng tôi đã đồng ý về giá cả.)
Tomber bien/mal: Đến đúng lúc/không đúng lúc; hợp/không hợp (với ai).
- Tu tombes bien, j'avais justement besoin d'aide. (Bạn đến đúng lúc quá, tôi vừa cần giúp đỡ.)
- Ce vin me tombe mal sur l'estomac. (Rượu vang này không hợp với dạ dày của tôi.)
Laisser tomber:
- Bỏ rơi, từ bỏ ai đó: Il a laissé tomber ses amis dans les moments difficiles. (Anh ta đã bỏ rơi bạn bè trong lúc khó khăn.)
- Từ bỏ, bỏ một việc gì đó: Je laisse tomber ce projet, il est trop compliqué. (Tôi bỏ dự án này, nó quá phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Chute (danh từ giống cái): Sự rơi, sự ngã; thác nước.
- Une chute de neige. (Một trận tuyết rơi.)
- Les chutes du Niagara. (Thác Niagara.)
Tombe (danh từ giống cái): Ngôi mộ. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ cùng cách phát âm).
Từ đồng nghĩa
- Chuter: Ngã, rơi (ít dùng hơn, thường trong thể thao hoặc văn chương).
- Déchoir: Sa sút, suy giảm (về địa vị, đạo đức).
- S'effondrer: Sụp đổ, đổ sập.
- Diminuer: Giảm đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Tomber sur:
- Tình cờ gặp, đụng phải: Je suis tombé sur ce livre rare chez un bouquiniste. (Tôi đã tình cờ gặp cuốn sách hiếm này ở một tiệm sách cũ.)
- Xông vào, tấn công: Les soldats tombèrent sur l'ennemi à l'aube. (Các binh sĩ xông vào quân địch lúc bình minh.)
Tomber sous:
- Rơi vào (quyền lực, sự kiểm soát): La ville tomba sous le contrôle des rebelles. (Thành phố rơi vào sự kiểm soát của phiến quân.)
- Hiển nhiên, rõ ràng (tomber sous le sens): Cela tombe sous le sens. (Điều đó hiển nhiên quá, không cần phải bàn.)
Thành ngữ liên quan
- Tomber de Charybde en Scylla: Tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa.
- Tomber des nues / Tomber de la lune: Vô cùng ngạc nhiên, bỡ ngỡ (như từ trên trời rơi xuống).
- Quand j'ai appris la nouvelle, je suis tombé des nues. (Khi tôi biết tin, tôi đã vô cùng sửng sốt.)
- Tomber en ruine: Đổ nát, hoang tàn.
- Le vieux château tombe en ruine. (Lâu đài cũ đang đổ nát.)
- Tomber à l'eau: Hỏng, thất bại, không thực hiện được.
- Tous nos projets sont tombés à l'eau. (Tất cả kế hoạch của chúng tôi đều hỏng hết.)
- Tomber de fatigue: Mệt lử, mệt nhoài.
- Après cette longue marche, je tombe de fatigue. (Sau chuyến đi bộ dài đó, tôi mệt lử.)
nội động từ
- ngã
- Il a voulu courir et il est tombénó muốn chạy và đã ngã
- sa vào, rơi vào
- Tomber dans un piègesa vào bẫy
- Tomber dans le trivialsa vào vòng tục tĩu
- Tomber dans l'indigencerơi vào cảnh nghèo khó
- Tomber aux mains de l'ennemirơi vào tay địch
- Cette lettre m'est tombée entre les mainscái thơ này tự nhiên vào tay tôi
- trúng vào, nhằm vào
- Fête qui tombe sur le lundingày lễ trúng vào thứ hai
- Le sort tomba sur luirút thăm trúng vào anh ta
- trở nên (nhiều khi không dịch)
- Tomber maladeốm, mắc bệnh
- Tomber en syncopengất đi
- Tomber amoureux de quelqu'unphải lòng ai
- ngả mình xuống, ngả mình vào; sụp mình
- Tomber sur un litngả mình xuống giường
- Tomber dans les bras de quelqu'unngả vào cánh tay ai
- Tomber aux pieds de quelqu'unsụp mình xuống chân ai
- gặp phải, gặp
- Arrivé à la lisière du bois, on tombe sur une prairieđến bìa rừng người ta gặp một đồng cỏ
- xông vào, nhảy vào
- Tomber sur l'ennemixông vào quân địch
- rơi, rụng
- La pluie tombemưa rơi
- Des fruits qui tombentquả rụng
- rủ xuống
- Sa chevelure lui tombe sur les épaulestóc chị ta rủ xuống vai
- tan đi, hết đi; yếu đi, giảm đi; tàn đi
- Des illusions qui tombentảo tưởng tan đi
- Difficultés qui tombentkhó khăn hết đi
- Le vent tombegió yếu đi
- La fièvre tombesốt giảm đi
- La conversation tombatrò chuyện tàn đi
- thất bại; đổ
- Pièce qui tombevở kịch thất bại
- Le ministère tombenội các đổ
- sa đọa
- Une femme qui tombemột phụ nữ sa đọa
- faire tomber la conversation surhướng câu chuyện về
- laisser tomber quelqu'unxem laisser
- laisser tomber un regard surnhìn (với một tình cảm nào đó)
- les bras m'en tombentxem bras
- tomber à genouxquỳ xuống
- tomber à glace(bếp núc) cô lại
- tomber à l'eauxem eau
- tomber à rienkhông còn gì
- tomber bienđến đúng lúc, làm đúng lúc
- tomber d'accordxem accord
- tomber de Charybde en Scyllatránh vỏ dưa, phải vỏ dừa
- tomber de fatiguemệt lử
- tomber de la lune; tomber des nuesbỡ ngỡ (như từ trên trời rơi xuống)
- tomber de sommeilxem sommeil
- tomber de son long; tomber de tout son longxem long
- tomber du cielxem ciel
- tomber en fautemắc khuyết điểm
- tomber en piècesvỡ tan tành; rách bươm
- tomber en poussièretan thành bụi
- tomber en ruineđổ nát
- tomber malđến không phải lúc
- tomber raide mortxem raide
- tomber sous la patte de quelqu'unxem patte
- tomber sous le sensxem sens
ngoại động từ
- (thân mật) đánh ngã
- Lutteur qui tombe tous ses adversairesđộ vật đánh ngã tất cả đối thủ
- (thân mật) thắng (địch thủ)
- (thông tục) quyến rũ (phụ nữ)
- tomber la veste(thân mật) cởi áo ngoài