tomboyish
/'tɔmbɔiiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính cách như con trai (dùng cho con gái): Miêu tả một cô gái hoặc phụ nữ trẻ có sở thích, hành vi hoặc cách ăn mặc thường được xã hội cho là điển hình của con trai, như thích các hoạt động mạnh mẽ, năng động.
- Tinh nghịch, nghịch ngợm (như con trai): Nhấn mạnh đến sự hiếu động, mạnh mẽ và không theo khuôn mẫu nữ tính truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has a tomboyish style, preferring jeans and sneakers to dresses. (Cô ấy có phong cách như con trai, thích quần jeans và giày thể thao hơn là váy.)
- Her tomboyish energy made her the best player on the soccer team. (Năng lượng mạnh mẽ như con trai của cô ấy đã giúp cô trở thành cầu thủ xuất sắc nhất trong đội bóng.)
- I was quite tomboyish as a child, always climbing trees and getting dirty. (Tôi khá là nghịch ngợm như con trai hồi nhỏ, luôn leo cây và lấm lem.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tomboyish charm": sức hấp dẫn/vẻ duyên dáng của một cô gái mạnh mẽ, phóng khoáng.
- The actress brought a tomboyish charm to the role that was very appealing. (Nữ diễn viên mang đến một vẻ duyên dáng mạnh mẽ, phóng khoáng cho vai diễn, điều đó rất hấp dẫn.)
"tomboyish appearance": ngoại hình/vẻ bề ngoài có phong cách như con trai.
- With her short hair and lack of makeup, she maintained a tomboyish appearance. (Với mái tóc ngắn và không trang điểm, cô ấy giữ một vẻ ngoài như con trai.)
Biến thể và từ gần giống
- Tomboy (danh từ): cô gái tinh nghịch, cô gái có tính cách như con trai.
- She was a tomboy who loved playing football with the boys. (Cô ấy là một cô gái tinh nghịch, thích chơi bóng đá với các bạn nam.)
Từ đồng nghĩa
- Boyish (adj): giống con trai (có thể dùng cho cả nam và nữ, nhưng thường dùng để chỉ vẻ ngoài trẻ trung, năng động).
- Hoydenish (adj, ít phổ biến hơn): nghịch ngợm, ồn ào (thường chỉ con gái).
Từ trái nghĩa
- Feminine (adj): nữ tính, điệu đà.
- Ladylike (adj): đoan trang, đúng mực (như một quý cô).
tính từ
- (thuộc) cô gái tinh nghịch; tinh nghịch như con trai (con gái)