unwomanly
/ n'wum nli/
Học thuậtThân thiện
Her clear, logical arguments were sometimes considered unwomanly in her time.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không nữ tính, không hợp với phụ nữ: Chỉ hành vi, thái độ hoặc đặc điểm được xã hội cho là không phù hợp với hình mẫu hoặc chuẩn mực truyền thống của một người phụ nữ.
- Không xứng đáng là một người đàn bà: Mang sắc thái phán xét, chỉ trích một người phụ nữ vì không đáp ứng những kỳ vọng về vai trò giới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her ambition and assertiveness were considered unwomanly in that conservative society. (Sự tham vọng và quyết đoán của cô ấy bị coi là không nữ tính trong xã hội bảo thủ đó.)
- The old-fashioned critic described her direct speech as unwomanly. (Nhà phê bình cổ hủ đã mô tả lời nói thẳng thắn của cô là không xứng đáng là một người đàn bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong phân tích xã hội học: Từ này thường được dùng để phân tích và phê phán các định kiến giới. Nó làm nổi bật sự kỳ vọng cứng nhắc của xã hội đối với hành vi của phụ nữ.
- The term "unwomanly" is often used to police women's behavior and reinforce gender stereotypes. (Thuật ngữ "unwomanly" thường được dùng để kiểm soát hành vi của phụ nữ và củng cố các định kiến giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Unladylike (adj): Không đúng mực, không thanh lịch (thường dùng với sắc thái nhẹ hơn ).
- Chewing gum loudly is considered unladylike. (Nhai kẹo cao su một cách ồn ào bị coi là không đúng mực.)
- Unfeminine (adj): Không nữ tính (tương tự , nhưng có thể tập trung vào các đặc điểm bên ngoài hoặc tính cách hơn).
Từ đồng nghĩa
- Unfeminine: Không nữ tính.
- Manly (khi dùng để mô tả phụ nữ một cách tiêu cực): Có tính đàn ông, nam tính (trong ngữ cảnh này mang nghĩa chê bai).
Từ trái nghĩa
- Womanly: Nữ tính, đúng mực của phụ nữ.
- Feminine: Nữ tính.
- Ladylike: Đúng mực, thanh lịch (của một quý bà).
Lưu ý sử dụng
- Từ mang nặng tính chất định kiến và thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ trích. Trong ngôn ngữ hiện đại, việc sử dụng từ này ngày càng ít đi do nhận thức về bình đẳng giới tăng cao.
- Đây là một từ có thể gây tranh cãi vì nó áp đặt một chuẩn mực cố định về "người phụ nữ đích thực".
Her clear, logical arguments were sometimes considered unwomanly in her time.
phó từ
- không xứng đáng là một người đàn bà; không hợp với đàn bà