tombée

Học thuật
Thân thiện
tombée

La tombée des feuilles d'automne colore le sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự rơi, sự rụng, lượng rơi xuống: Chỉ hành động hoặc hiện tượng một vật đó rơi từ trên cao xuống, hoặc lượng vật chất rơi xuống.
    • Cách xuống: Chỉ dáng vẻ, kiểu cách rủ xuống của một vật, thườngvải vóc, quần áo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tombée de la neige est silencieuse. (Sự rơi của tuyết thật yên lặng.)
    • Une forte tombée de neige a bloqué les routes. (Một lượng tuyết rơi dày đã chặn các con đường.)
    • La tombée des feuilles en automne est un spectacle magnifique. (Sự rụng vào mùa thumột cảnh tượng tuyệt đẹp.)
    • J'aime la tombée élégante de cette robe. (Tôi thích cách xuống thanh lịch của chiếc váy này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la tombée de la nuit": Khi màn đêm buông xuống, lúc chập tối.

    • Les lucioles apparaissent à la tombée de la nuit. (Những con đom đóm xuất hiện lúc chập tối.)
  • "À la tombée du jour": Lúc xế chiều, khi ngày tàn.

    • Nous nous promenons toujours à la tombée du jour. (Chúng tôi luôn đi dạo lúc xế chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Tombé (tính từ giống đực, phân từ quá khứ của động từ "tomber"): Đã rơi, đã ngã.

    • Les fruits tombés sont par terre. (Những trái cây đã rụng nằm trên mặt đất.)
  • Tomber (động từ): Rơi, ngã, rụng.

    • Attention à ne pas tomber ! (Cẩn thận đừng để ngã!)
Từ đồng nghĩa
  • Chute (danh từ giống cái): Sự rơi, sự ngã.
  • Descente (danh từ giống cái): Sự đi xuống, sự hạ xuống (thường kiểm soát hơn "tombée").
Thành ngữ liên quan
  • "À la tombée du rideau": (Nghĩa bóng) Khi mọi chuyện đã kết thúc.
    • À la tombée du rideau, le public a applaudi chaleureusement. (Khi màn sân khấu khép lại, khán giả đã vỗ tay nhiệt liệt.)
tombée

La tombée des feuilles d'automne colore le sol.

tính từ giống cái
  1. xem tombé
danh từ giống cái
  1. sự rơi, sự rụng, lượng rơi xuống
    • La tombée de la neige
      tuyết rơi xuống
    • Une tombée de neige
      lượng tuyết rơi xuống
    • La tombée des fruits
      quả rụng xuống
  2. cách xuống
    • La tombée d'une jupe
      cách xuống của một cái váy
    • à la tombée de la nuit
      khi màn đêm buông xuống, lúc chập tối
    • à la tombée du jour
      lúc xế chiều

Từ gần giống

Từ chứa "tombée"