tombée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự rơi, sự rụng, lượng rơi xuống: Chỉ hành động hoặc hiện tượng một vật gì đó rơi từ trên cao xuống, hoặc lượng vật chất rơi xuống.
- Cách rũ xuống: Chỉ dáng vẻ, kiểu cách rủ xuống của một vật, thường là vải vóc, quần áo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La tombée de la neige est silencieuse. (Sự rơi của tuyết thật yên lặng.)
- Une forte tombée de neige a bloqué les routes. (Một lượng tuyết rơi dày đã chặn các con đường.)
- La tombée des feuilles en automne est un spectacle magnifique. (Sự rụng lá vào mùa thu là một cảnh tượng tuyệt đẹp.)
- J'aime la tombée élégante de cette robe. (Tôi thích cách rũ xuống thanh lịch của chiếc váy này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À la tombée de la nuit": Khi màn đêm buông xuống, lúc chập tối.
- Les lucioles apparaissent à la tombée de la nuit. (Những con đom đóm xuất hiện lúc chập tối.)
"À la tombée du jour": Lúc xế chiều, khi ngày tàn.
- Nous nous promenons toujours à la tombée du jour. (Chúng tôi luôn đi dạo lúc xế chiều.)
Biến thể và từ gần giống
Tombé (tính từ giống đực, phân từ quá khứ của động từ "tomber"): Đã rơi, đã ngã.
- Les fruits tombés sont par terre. (Những trái cây đã rụng nằm trên mặt đất.)
Tomber (động từ): Rơi, ngã, rụng.
- Attention à ne pas tomber ! (Cẩn thận đừng để ngã!)
Từ đồng nghĩa
- Chute (danh từ giống cái): Sự rơi, sự ngã.
- Descente (danh từ giống cái): Sự đi xuống, sự hạ xuống (thường có kiểm soát hơn "tombée").
Thành ngữ liên quan
- "À la tombée du rideau": (Nghĩa bóng) Khi mọi chuyện đã kết thúc.
- À la tombée du rideau, le public a applaudi chaleureusement. (Khi màn sân khấu khép lại, khán giả đã vỗ tay nhiệt liệt.)
danh từ giống cái
- sự rơi, sự rụng, lượng rơi xuống
- La tombée de la neigetuyết rơi xuống
- Une tombée de neigelượng tuyết rơi xuống
- La tombée des fruitsquả rụng xuống
- cách rũ xuống
- La tombée d'une jupecách rũ xuống của một cái váy
- à la tombée de la nuitkhi màn đêm buông xuống, lúc chập tối
- à la tombée du jourlúc xế chiều