tombe

Học thuật
Thân thiện
tombe

Une vieille tombe en pierre se trouve sous un grand arbre dans un cimetière paisible.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mồ, mả, mộ: Chỉ nơi chôn cất người chết, thường bia hoặc công trình đánh dấu.
    • (Nghĩa bóng) Cái chết, sự chết chóc: Dùng để ám chỉ hoặc nói về cái chết một cách hình tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les tombes d'un cimetière. (Những ngôi mộ trong một nghĩa địa.)
    • Ils ont fleuri la tombe de leur grand-père. (Họ đã đặt hoa lên mộ của ông mình.)
    • Une tombe anonyme. (Một ngôi mộ vô danh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être au bord de la tombe: Sắp chết, gần kề cái chết.

    • Le vieil homme est au bord de la tombe. (Ông lão sắp chết.)
  • Avoir un pied dans la tombe: (Thành ngữ) Rất già yếu, một chân đãtrong mộ.

    • À son âge, il a un pied dans la tombe. (Ở tuổi của mình, ông ấy đã rất già yếu.)
  • Être secret comme une tombe: Hết sức bí mật, kín như bưng.

    • Il n'a rien dit, il est secret comme une tombe. (Anh ta chẳng nói gì cả, kín như bưng.)
Biến thể từ liên quan
  • Tombeau (danh từ giống đực): Lăng mộ, mộ phần (thường chỉ công trình lớn, trang trọng hơn tombe).

    • Le Tombeau de Napoléon. (Lăng mộ của Napoléon.)
  • Enterrement (danh từ giống đực): Tang lễ, sự chôn cất.

  • Sépulture (danh từ giống cái): (Văn chương, trang trọng) Mộ phần, nơi an nghỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Sépulcre (danh từ giống đực): Mộ, mồ (từ trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc tôn giáo).
  • Caveau (danh từ giống đực): Hầm mộ.
  • Dernière demeure (cụm danh từ giống cái): Nơi an nghỉ cuối cùng (cách nói trang trọng, giảm nhẹ).
Thành ngữ liên quan
  • Franchir le seuil de la tombe: Bước qua ngưỡng cửa của mộ, ý chỉ qua đời.
  • Une tombe à ciel ouvert: Một nấm mồ không mái che, ý chỉ nơi nguy hiểm chết người.
tombe

Une vieille tombe en pierre se trouve sous un grand arbre dans un cimetière paisible.

danh từ giống cái
  1. mồ, mả, mộ
    • Les tombes d'un cimetière
      những mộ trong một nghĩa địa
  2. (nghĩa bóng) cái chết
    • Être au bord de la tombe
      sắp chết
    • avoir un pied dans la tombe
      xem oied
    • être secret comme une tombe
      hết sức bí mật