tempe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Giải phẫu học) Thái dương: Chỉ vùng ở hai bên đầu, phía trước và trên tai, nơi có xương thái dương và các cơ.
- Thanh phanh (dùng trong nghề mổ thịt): Một thanh kim loại hoặc dụng cụ dùng để cố định (phanh) dạ dày bò trong quá trình mổ xẻ và chế biến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a une douleur à la tempe. (Cô ấy bị đau ở thái dương.)
- Le boucher utilise une tempe pour maintenir la panse. (Người hàng thịt sử dụng một thanh phanh để cố định dạ dày bò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu, "tempe" thường được dùng ở số nhiều ("les tempes") để chỉ cả hai bên thái dương.
- Il se massait les tempes pour soulager son mal de tête. (Anh ấy xoa bóp hai bên thái dương để làm dịu cơn đau đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Temporal (adj): (thuộc về) thái dương, (thuộc về) thời gian.
- L'artère temporale (động mạch thái dương).
- Temporaire (adj): tạm thời, nhất thời (cùng gốc từ Latin "tempus" - thời gian, nhưng nghĩa khác biệt).
Từ đồng nghĩa
- (Trong giải phẫu): Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể mô tả là "la région latérale du crâne" (vùng bên của hộp sọ).
- (Trong nghề mổ thịt): (cái xiên, cây que) có thể là một dụng cụ có chức năng tương tự trong ngữ cảnh khác.
Lưu ý
- Từ "tempe" là danh từ giống cái, do đó các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái (la, une, cette).
- Đây là một từ có hai nghĩa chuyên ngành rất khác biệt (y học và nghề nghiệp). Nghĩa giải phẫu học ("thái dương") là nghĩa phổ biến và thông dụng hơn nhiều so với nghĩa trong nghề mổ thịt.
danh từ giống cái
- (giải phẫu) thái dương
- thanh phanh (để phanh bụng bò khi mổ thịt)