tombeau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mộ xây, lăng: Một công trình kiến trúc được xây dựng để chứa hài cốt người đã khuất, thường có quy mô và tính trang trọng.
- Nơi ảm đạm, nơi u tịch: Một nơi tối tăm, buồn tẻ, thiếu sức sống (nghĩa bóng).
- Cái chết: Dùng để chỉ sự chết chóc, sự kết thúc của cuộc đời.
- Tập văn thơ tưởng niệm, tập nhạc tưởng niệm: Một tác phẩm nghệ thuật (văn học, âm nhạc) được sáng tác để tưởng nhớ, vinh danh một người đã mất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le tombeau du roi est magnifique. (Lăng của nhà vua thật lộng lẫy.)
- Cette maison silencieuse est un vrai tombeau. (Ngôi nhà yên lặng này đúng là một nơi ảm đạm.)
- Il lui a juré fidélité jusqu'au tombeau. (Anh ấy thề với cô ấy sẽ trung thành đến lúc chết.)
- Ravel a composé un tombeau pour Couperin. (Ravel đã sáng tác một bản nhạc tưởng niệm Couperin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- à tombeau ouvert: (thành ngữ) rất nhanh, với tốc độ nguy hiểm (như lao vào mồ).
- Il conduisait à tombeau ouvert. (Anh ta lái xe với tốc độ kinh hoàng.)
- descendre au tombeau: (thành ngữ) qua đời, chết.
- Il est descendu au tombeau entouré des siens. (Ông ấy đã qua đời khi có người thân bên cạnh.)
- se creuser un tombeau: (thành ngữ) tự hủy hoại bản thân, tự chuốc lấy cái chết (nghĩa bóng).
- Avec cet alcool, il se creuse un tombeau. (Với rượu chè như thế, anh ta đang tự đào mồ chôn mình.)
- suivre quelqu'un au tombeau: (thành ngữ) chết theo ai đó (vì quá đau buồn hoặc trung thành).
- Elle a suivi son époux au tombeau quelques mois plus tard. (Bà ấy đã theo chồng xuống mồ chỉ vài tháng sau đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Tombe (n.f): Ngôi mộ, phần mộ (nói chung, thường nhỏ hơn và ít trang trọng hơn ).
- Elle dépose des fleurs sur la tombe de sa mère. (Cô ấy đặt hoa lên mộ mẹ.)
- Sépulcre (n.m): Hầm mộ, mộ táng (từ trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc tôn giáo).
- Caveau (n.m): Hầm mộ (xây dưới đất, thường dành cho gia đình).
Từ đồng nghĩa
- Mausolée (n.m): Lăng tẩm, lăng mộ (công trình lớn, đồ sộ).
- Nécropole (n.f): Nghĩa trang cổ, khu lăng mộ.
- Mort (n.f): Cái chết (nghĩa đen).
Thành ngữ liên quan
- Être fidèle jusqu'au tombeau: Trung thành đến lúc chết.
- Rouler à tombeau ouvert: Lái xe với tốc độ cực nhanh và nguy hiểm.
danh từ giống đực
- mộ xây, lăng
- Tombeau de marbremộ xây bằng đá hoa
- Tombeaux royauxlăng vua
- nơi ảm đạm, nơi u tịch
- Pourquoi venir dans ce tombeau?đến nơi ảm đạm thế để làm gì?
- cái chết
- Être fidèle jusqu'au tombeautrung thành đến lúc chết
- tập văn thơ tưởng niệm, tập nhạc tưởng niệm
- Le tombeau de Baudelairetập văn thơ tưởng niệm Bô-đơ-le
- à tombeau ouvertnhanh đến mức có thể nguy hiểm
- descendre au tombeauchết
- se creuser un tombeautự đào mồ chôn mình (nghĩa bóng)
- suivre quelqu'un au tombeauchết theo ai