tomette

Học thuật
Thân thiện
tomette

La tomette est un carreau de terre cuite typique des maisons provençales.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Viên gạch lát nền hình lục giác: "tomette" là một loại gạch lát sàn truyền thống của Pháp, thường hình lục giác được làm từ đất sét nung, màu đỏ đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le sol de la vieille ferme est couvert de tomettes. (Sàn nhà của trang trại được lát bằng gạch lục giác.)
    • Ces tomettes rouges donnent beaucoup de charme à la cuisine. (Những viên gạch lục giác đỏ này mang lại nhiều nét duyên dáng cho nhà bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carrelage en tomettes": sàn lát bằng gạch lục giác.
    • Ils ont restauré le carrelage en tomettes d'origine. (Họ đã phục hồi sàn lát gạch lục giác nguyên bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Tomette (cũng viếttomette): là cách viết khác của cùng một từ.
  • Carreau de terre cuite: viên gạch đất nung (một cách gọi chung hơn, có thể chỉ nhiều hình dạng khác ngoài lục giác).
Từ đồng nghĩa
  • Carreau hexagonal en terre cuite: gạch đất nung hình lục giác.
tomette

La tomette est un carreau de terre cuite typique des maisons provençales.

danh từ giống cái
  1. như tommette

Từ gần giống