tommette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Gạch lát: "Tommette" là một loại gạch lát truyền thống, thường được làm từ đất nung, có màu đỏ hoặc nâu đỏ, dùng để lát sàn nhà. Từ này có nguồn gốc từ tiếng địa phương của Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cuisine est pavée de tommettes anciennes. (Nhà bếp được lát bằng gạch tommette cổ.)
- Nous avons choisi des tommettes rouges pour le sol du salon. (Chúng tôi đã chọn gạch tommette đỏ để lát sàn phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tommette provençale": gạch tommette vùng Provence, thường có kích thước nhỏ và màu sắc đặc trưng.
- La terrasse est recouverte de tommettes provençales. (Sân thượng được phủ bằng gạch tommette vùng Provence.)
"tommette vieillie": gạch tommette có vẻ ngoài cũ kỹ, được làm giả cổ.
- Pour un style rustique, il a opté pour des tommettes vieillies. (Để có phong cách thôn dã, anh ấy đã chọn loại gạch tommette giả cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Carreau de terre cuite (cụm danh từ giống đực): viên gạch đất nung. Đây là một cách diễn đạt chung hơn cho vật liệu tương tự.
- Dalle (danh từ giống cái): tấm lát, phiến đá. Chỉ một tấm vật liệu lát rộng, có thể không phải bằng đất nung.
Từ đồng nghĩa
- Gạch đất nung: Cách gọi chung bằng tiếng Việt cho loại gạch làm từ đất sét nung.
- Gạch lát nền: Chỉ chung các loại gạch dùng để lát sàn.
Lưu ý sử dụng
- "Tommette" là một danh từ giống cái. Khi sử dụng, các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái (ví dụ: une tommette, la tommette, des tommettes anciennes).
- Từ này mang sắc thái đặc trưng, gợi nhớ đến kiến trúc truyền thống, ấm cúng của các vùng nông thôn nước Pháp, đặc biệt là vùng Provence.
danh từ giống cái
- (tiếng địa phương) gạch lát