tomate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cà chua: Chỉ loại quả màu đỏ hoặc vàng, có vị chua ngọt, thường được dùng làm rau trong ẩm thực. Từ này cũng có thể chỉ cây cà chua.
- Quả cà chua: Cụ thể hơn để chỉ quả của cây cà chua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai acheté des tomates au marché. (Tôi đã mua cà chua ở chợ.)
- La tomate est un fruit souvent utilisé comme légume. (Cà chua là một loại quả thường được dùng như rau.)
- Cette salade contient de la tomate. (Món salad này có cà chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en rester comme une tomate": sửng sốt, ngạc nhiên đến mức đờ người ra.
- Quand il a entendu la nouvelle, il en est resté comme une tomate. (Khi nghe tin, anh ta sửng sốt đến mức đờ người ra.)
"être rouge comme une tomate": đỏ ửng mặt lên (vì xấu hổ, ngượng ngùng hoặc nóng).
- Après avoir couru, il était rouge comme une tomate. (Sau khi chạy, anh ấy đỏ ửng mặt lên.)
"recevoir des tomates": bị ném cà chua thối (ám chỉ bị khán giả la ó, phản đối kịch liệt, đặc biệt trong biểu diễn sân khấu).
- Le mauvais acteur a reçu des tomates. (Diễn viên tồi đã bị khán giả ném cà chua thối [biểu lộ sự phản đối].)
Biến thể và từ liên quan
- Tomate cerise (n.f): Cà chua bi, loại cà chua nhỏ, tròn.
- Tomate grappe (n.f): Cà chua nho, thường được bán thành chùm.
- Tomatière (n.f): Giàn trồng cà chua; lọ đựng sốt cà chua.
- Tomate farcie (n.f): Món cà chua nhồi thịt.
Từ đồng nghĩa
- Pomme d'amour (n.f): Tên gọi cũ, ít phổ biến hơn, của quả cà chua.
Cụm từ cố định
- Sauce tomate (n.f): Sốt cà chua.
- J'ai préparé des pâtes avec une sauce tomate maison. (Tôi đã chuẩn bị mì Ý với sốt cà chua tự làm.)
- Concentré de tomate (n.m): Cà chua cô đặc.
- Jus de tomate (n.m): Nước ép cà chua.
- Purée de tomate (n.f): Tương cà chua, cà chua nghiền.
{{quả cà chua}}{{tomates}}
danh từ giống cái
- cà chua (cây, quả)
- Planter des tomatestrồng cà chua
- Sauce tomatexốt cà chua
- en rester comme une tomatesửng sốt quá
- être rouge comme une tomateđỏ ửng mặt lên
- recevoir des tomatesbị ném cà chua thối