tompion

/'tæmpiən/ Cách viết khác : (tompion) /'tɔmpiən/
Học thuật
Thân thiện
tompion

A sailor inserts a tompion into the muzzle of a cannon on the ship's deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nút miệng súng: Một nút hoặc nắp chặn, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, được sử dụng để bịt kín miệng (họng) của một khẩu súng đại bác hoặc súng hỏa mai, nhằm mục đích bảo vệ khỏi bụi bẩn, độ ẩm các vật thể lạ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier carefully removed the tompion from the cannon before loading it. (Người lính cẩn thận tháo nút miệng súng khỏi khẩu đại bác trước khi nạp đạn.)
    • Keeping the tompion in place is essential to prevent rust inside the barrel. (Việc giữ nút miệng súng đúng vị trí rất cần thiết để ngăn ngừa gỉ sét bên trong nòng súng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "tompion" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử quân sự, liên quan đến các loại súng đại bác súng hỏa mai thời kỳ trước. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ tương đương phổ biến hơn "muzzle plug" hoặc "bore protector" cho khí.
Biến thể từ gần giống
  • Tampion: Đây cách viết biến thể phổ biến hơn của từ "tompion". Cả hai từ đều cùng nghĩa cách phát âm tương tự.
  • Muzzle plug (n): Nút miệng súng (cách gọi hiện đại, mang tính mô tả hơn).
  • Bore cover (n): Nắp che nòng súng.
Từ đồng nghĩa
  • Plug: Nút chặn.
  • Stopper: Nút, vật chặn.
  • Bung: Nút (thùng).
Lưu ý
  • "Tompion" một từ chuyên ngành rất cụ thể ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày. hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản, bảo tàng hoặc cuộc thảo luận về pháo binh lịch sử, khí cổ hoặc hàng hải (trên các tàu chiến ).
tompion

A sailor inserts a tompion into the muzzle of a cannon on the ship's deck.

danh từ
  1. nút miệng súng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống