tampon

/'tæmpən/
Học thuật
Thân thiện
tampon

A nurse prepares a sterile tampon for a medical procedure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tampon: Một vật dụng nhỏ, hình trụ, thường làm từ bông hoặc vật liệu thấm hút khác, được phụ nữ đưa vào âm đạo trong kỳ kinh nguyệt để thấm hút máu kinh.
    • Nút gạc (y học): Một miếng băng, gạc hoặc vật liệu thấm hút được dùng để nhét vào một vết thương hoặc khoang cơ thể nhằm cầm máu hoặc thấm dịch.
  2. Ngoại động từ:

    • Đặt tampon/nút gạc: Hành động đưa một tampon hoặc nút gạc vào vị trí cần thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She always carries tampons in her purse during her period. ( ấy luôn mang theo tampon trong túi xách trong kỳ kinh nguyệt của mình.)
    • The doctor used a sterile tampon to stop the bleeding from the wound. (Bác sĩ đã dùng một nút gạc vô trùng để cầm máu từ vết thương.)
  • Ngoại động từ:

    • The nurse will tampon the nasal cavity after the surgery. (Y tá sẽ đặt nút gạc vào khoang mũi sau cuộc phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tamponade" (danh từ, y học): Tình trạng chèn ép, thường chỉ tình trạng chèn ép tim (cardiac tamponade) do dịch hoặc máu tích tụ trong màng ngoài tim.
    • The patient was diagnosed with cardiac tamponade and needed immediate intervention. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị chèn ép tim cần can thiệp ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Tamponage (danh từ): Cách viết khác của "tamponade", chỉ việc sử dụng nút gạc hoặc tình trạng bị chèn ép.
  • Tamponing (danh từ): Hành động hoặc quá trình đặt nút gạc/tampon.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa vệ sinh phụ nữ): Không từ đồng nghĩa trực tiếp chỉ cùng một loại sản phẩm. Các sản phẩm khác cho cùng mục đích băng vệ sinh (sanitary pad).
  • Danh từ (nghĩa y học): Nút băng (dressing plug), gạc cầm máu (hemostatic gauze).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tampon down: Không phải một cụm động từ phổ biến với "tampon". Động từ "to tamp" (nén chặt) cụm "tamp down".
    • He used a tool to tamp down the soil. (Anh ta dùng một công cụ để nén chặt đất.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "tampon".
tampon

A nurse prepares a sterile tampon for a medical procedure.

danh từ
  1. độn tóc giả
  2. (y học) nút gạc
ngoại động từ
  1. độn, đệm
  2. (y học) đặt nút gạc

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tampon"