toneless
/'tounlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có ngữ điệu, đều đều, đơn điệu: Dùng để mô tả giọng nói hoặc âm thanh thiếu sự thay đổi về cao độ, âm sắc hoặc cảm xúc, khiến nó nghe buồn tẻ và không có sức sống.
- Không có thần sắc, thiếu sinh khí: Có thể mở rộng để mô tả thứ gì đó thiếu sức sống, sự rung động hoặc đặc điểm nổi bật.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy trả lời bằng một giọng nói bằng phẳng, đều đều.)
- (Diễn viên đọc lời thoại một cách đơn điệu, khiến cảnh phim trở nên nhàm chán.)
- (Phong cảnh xám xịt và thiếu sinh khí dưới bầu trời u ám.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Toneless" thường được dùng trong phê bình văn học hoặc nghệ thuật để chỉ sự thiếu biểu cảm.
- The poet's later work was criticized for being toneless and detached. (Tác phẩm sau này của nhà thơ bị chỉ trích là thiếu cảm xúc và xa rời thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Tonelessly (trạng từ): một cách đều đều, đơn điệu.
- He spoke tonelessly, as if reading from a manual. (Anh ta nói một cách đều đều, như thể đang đọc từ sách hướng dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Monotonous: đơn điệu, buồn tẻ.
- Flat: bằng phẳng, không có ngữ điệu.
- Expressionless: không biểu cảm, vô hồn.
- Deadpan: giữ vẻ mặt nghiêm nghị (thường cố ý).
Từ trái nghĩa
- Expressive: giàu biểu cảm.
- Melodious: du dương, êm ái.
- Animated: sinh động, hoạt bát.
- Tonal: có ngữ điệu, có âm sắc.
tính từ
- không có giọng
- không có màu sắc
- không có thần sắc, buồn tẻ, không sinh khí; yếu
- a toneless voicegiọng yếu đuối, giọng buồn