tuneless
/'tju:nlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có giai điệu, không du dương: Dùng để mô tả âm thanh, đặc biệt là âm nhạc hoặc giọng hát, thiếu giai điệu hài hòa, dễ chịu. Âm thanh đó nghe chói tai, lộn xộn hoặc không theo một giai điệu nào.
- Không đúng điệu: Chỉ âm thanh lệch tông, sai nhịp hoặc không phù hợp với quy tắc âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was humming a tuneless song. (Anh ấy đang ngâm nga một bài hát không có giai điệu.)
- The tuneless whistling from the next room was very annoying. (Tiếng huýt sáo không đúng điệu từ phòng bên cạnh thật khó chịu.)
- Her singing was sadly tuneless. (Tiếng hát của cô ấy thật đáng buồn là không du dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tunelessly" (trạng từ): một cách không có giai điệu.
- He sang tunelessly along with the radio. (Anh ta hát theo đài một cách chẳng ra giai điệu.)
Dùng trong phê bình nghệ thuật để chỉ chất lượng âm thanh kém.
- The critic described the amateur performance as loud and tuneless. (Nhà phê bình mô tả màn trình diễn nghiệp dư là ồn ào và thiếu giai điệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Tunelessly (adv): (một cách) không có giai điệu.
- Tuneful (adj): Trái nghĩa. Có giai điệu hay, du dương, êm ái.
- a tuneful melody (một giai điệu du dương)
Từ đồng nghĩa
- Discordant: Chói tai, không hài hòa.
- Unmelodious: Không có giai điệu êm ái.
- Off-key: Lệch tông, sai tông.
- Cacophonous: Âm thanh chói tai, hỗn độn.
Từ trái nghĩa
- Tuneful: Có giai điệu hay.
- Melodious: Du dương, êm ái.
- Harmonious: Hài hòa.
- Musical: (Có tính) âm nhạc, hay.
Thành ngữ liên quan
- Fall on deaf ears: (Nghĩa bóng) Như nói với đầu gối, không được lắng nghe. Có thể dùng để mô tả một bản nhạc tuneless (không hay) sẽ không được ai thưởng thức.
- His tuneless complaints fell on deaf ears. (Những lời phàn nàn vô vị của anh ta chẳng ai thèm nghe.)
tính từ
- không đúng điệu
- không du dương, không êm ái
- không chơi, không gảy (nhạc khí)