tenacity

/ti'neiʃəsnis/ Cách viết khác : (tenacity) /ti'næsiti/
danh từ
  1. tính chất dai, tính chất bền, tính bám chặt
  2. tính bền bỉ, tính dẻo dai, tính ngoan cường, tính kiên trì
  3. tính gan lì, tính ngoan cố

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tenacity
She shows great tenacity in solving the difficult puzzle.