tonnage

/'tʌnidʤ/
Học thuật
Thân thiện
tonnage

Un navire de gros tonnage traverse l'océan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trọng tải: Chỉ sức chứa hoặc khả năng chuyên chở của một con tàu, thường được đo bằng tấn. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành hàng hải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tonnage de ce cargo est impressionnant. (Trọng tải của chiếc tàu chở hàng này thật ấn tượng.)
    • Le port peut accueillir des navires de tout tonnage. (Cảng có thể tiếp nhận tàu thuyền với mọi trọng tải.)
    • La réglementation varie selon le tonnage du bateau. (Quy định thay đổi tùy theo trọng tải của con tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tonnage brut": trọng tải toàn phần, tổng trọng tải.

    • Le tonnage brut est une mesure de la taille totale du navire. (Trọng tải toàn phầnthước đo kích thước tổng thể của tàu.)
  • "tonnage net": trọng tải tịnh, trọng tải ròng.

    • Les droits de port sont souvent calculés sur le tonnage net. (Các lệ phí cảng thường được tính dựa trên trọng tải ròng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tonnager (động từ): tính toán trọng tải, xác định trọng tải. (Đâymột động từ phái sinh ít phổ biến hơn).
  • Jauge (danh từ giống cái): dung tích, trọng tải (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
  • Capacité de charge: sức chứa, khả năng chở hàng.
  • Port en lourd: trọng tải trừ bì (một thuật ngữ hàng hải chính xác hơn cho trọng lượng hàng hóa tối đa có thể chở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ "tonnage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tonnage")

tonnage

Un navire de gros tonnage traverse l'océan.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) trọng tải
    • Bâtiment d'un gros tonnage
      tàu trọng tải lớn