tonnage

/'tʌnidʤ/
danh từ giống đực
  1. (hàng hải) trọng tải
    • Bâtiment d'un gros tonnage
      tàu trọng tải lớn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tonnage"

tonnage
Un navire de gros tonnage traverse l'océan.