tonnellerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nghề làm thùng gỗ: Chỉ một nghề thủ công chuyên sản xuất các loại thùng, đặc biệt là thùng gỗ sồi dùng trong ngành rượu vang và rượu mạnh.
- Xưởng đóng thùng gỗ: Chỉ một cơ sở, nhà xưởng nơi diễn ra công việc chế tạo thùng gỗ.
- Thùng gỗ (để bán): Có thể chỉ chính các sản phẩm thùng gỗ được bán ra từ nghề này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La tonnellerie est un métier d'art très ancien. (Nghề làm thùng gỗ là một nghề thủ công rất cổ xưa.)
- Nous avons visité une tonnellerie en Bourgogne. (Chúng tôi đã tham quan một xưởng đóng thùng gỗ ở vùng Bourgogne.)
- Cette tonnellerie produit des fûts de haute qualité. (Xưởng đóng thùng gỗ này sản xuất những thùng gỗ chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Maître tonnelier": danh hiệu dành cho người thợ cả, bậc thầy trong nghề làm thùng.
- Le maître tonnelier assemble les douelles avec précision. (Người thợ cả lắp ghép các thanh ván thùng với độ chính xác cao.)
"Art de la tonnellerie": nghệ thuật làm thùng gỗ, nhấn mạnh đến khía cạnh tinh xảo và truyền thống của nghề.
- L'art de la tonnellerie influence le goût du vin. (Nghệ thuật làm thùng gỗ ảnh hưởng đến hương vị của rượu vang.)
Biến thể và từ gần giống
Tonnellier (danh từ giống đực): người thợ làm thùng gỗ.
- Le tonnellier travaille le chêne. (Người thợ làm thùng gỗ gia công gỗ sồi.)
Tonneau (danh từ giống đực): thùng gỗ, đặc biệt là thùng lớn dùng để vận chuyển hoặc ủ rượu.
- Le vin vieillit en tonneau. (Rượu vang được ủ già trong thùng gỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Artisanat de la barrique: nghề thủ công làm thùng rượu (barrique là một loại thùng gỗ dung tích cụ thể, khoảng 225 lít, thường dùng cho rượu vang).
- Atelier de fabrication de fûts: xưởng sản xuất thùng gỗ.
Các cụm từ liên quan
Travailler dans la tonnellerie: làm việc trong ngành/nghề đóng thùng gỗ.
- Son père travaille dans la tonnellerie depuis trente ans. (Cha của anh ấy đã làm việc trong nghề đóng thùng gỗ được ba mươi năm.)
Visiter une tonnellerie: tham quan một xưởng đóng thùng gỗ.
- Les touristes aiment visiter une tonnellerie pour comprendre le processus. (Du khách thích tham quan một xưởng đóng thùng gỗ để hiểu quy trình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "tonnellerie". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen và chuyên ngành.)
danh từ giống cái
- nghề làm thùng gỗ
- xưởng đóng thùng gỗ
- thùng gỗ (để bán)