tonnelier

Học thuật
Thân thiện
tonnelier

Le tonnelier assemble les douelles d'un tonneau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ đóng thùng gỗ: Người thợ thủ công chuyên sản xuất, sửa chữa hoặc bảo dưỡng các loại thùng gỗ, đặc biệtthùng rượu vang, rượu mạnh hoặc thùng đựng hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tonnelier assemble les douelles pour fabriquer un fût. (Người thợ đóng thùng ghép các thanh ván gỗ để tạo ra một cái thùng.)
    • Ce vin a vieilli dans des fûts neufs fabriqués par un tonnelier renommé. (Loại rượu vang này đã đượctrong những thùng gỗ mới do một thợ đóng thùng nổi tiếng chế tạo.)
    • Le métier de tonnelier demande beaucoup de précision et de savoir-faire. (Nghề thợ đóng thùng đòi hỏi rất nhiều sự tỉ mỉ tay nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'art du tonnelier": nghệ thuật/nghề thủ công của người thợ đóng thùng.
    • L'art du tonnelier est essentiel pour la qualité finale de nombreux vins. (Nghệ thuật của người thợ đóng thùng rất quan trọng đối với chất lượng cuối cùng của nhiều loại rượu vang.)
Biến thể từ gần giống
  • Tonnellerie (danh từ giống cái): nghề đóng thùng; xưởng đóng thùng.
    • Il a visité une tonnellerie traditionnelle en Bourgogne. (Anh ấy đã tham quan một xưởng đóng thùng truyền thốngvùng Bourgogne.)
Từ đồng nghĩa
  • Fabricant de fûts: người chế tạo thùng (cách diễn đạt mô tả, không phải danh từ nghề nghiệp chuyên môn).
tonnelier

Le tonnelier assemble les douelles d'un tonneau.

danh từ giống đực
  1. thợ đóng thùng gỗ