tonometry

Định nghĩa

Tonometry (Danh từ): - Phép đo nhãn áp: một thủ thuật y khoa dùng để đo áp lực bên trong mắt (nhãn áp), thường được thực hiện bằng cách xác định lực cần thiết để tạo một vết lõm nhẹ trên giác mạc. Đây một xét nghiệm quan trọng trong chẩn đoán theo dõi bệnh tăng nhãn áp (glaucoma).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã thực hiện một xét nghiệm tonometry để kiểm tra nhãn áp của bệnh nhân.)
  • (Việc đo tonometry thường xuyên cần thiết để theo dõi bệnh tăng nhãn áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tonometry test": xét nghiệm đo nhãn áp.
    • The tonometry test was quick and painless. (Xét nghiệm tonometry diễn ra nhanh chóng không đau.)
  • "Applanation tonometry": phép đo nhãn áp bằng cách làm phẳng giác mạc (một phương pháp cụ thể).
    • Applanation tonometry is considered the gold standard for measuring intraocular pressure. (Phép đo nhãn áp bằng cách làm phẳng giác mạc được coi tiêu chuẩn vàng để đo nhãn áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tonometer (Danh từ): dụng cụ dùng để đo nhãn áp.
    • The nurse used a tonometer to measure the patient's eye pressure. (Y tá đã dùng một tonometer để đo nhãn áp của bệnh nhân.)
  • Tonometric (Tính từ): thuộc về phép đo nhãn áp.
    • A tonometric examination is part of a routine eye check-up. (Một cuộc kiểm tra tonometric một phần của khám mắt định kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Intraocular pressure measurement: phép đo áp lực nội nhãn.
  • Eye pressure test: xét nghiệm áp lực mắt.
Các cụm từ liên quan
  • To undergo tonometry: trải qua phép đo nhãn áp.
    • The patient had to undergo tonometry to rule out glaucoma. (Bệnh nhân phải trải qua tonometry để loại trừ bệnh tăng nhãn áp.)
  • Tonometry reading: kết quả đo nhãn áp.
    • The tonometry reading was within normal range. (Kết quả đo tonometry nằm trong phạm vi bình thường.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tonometry" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tonometry
An optometrist performs tonometry on a patient during an eye exam.