tonsil

/'tɔnsl/
Học thuật
Thân thiện
tonsil

A doctor uses a small light to examine a child's tonsils.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Amiđan: Một trong hai khối bạch huyết nằmhai bên phía sau cổ họng, vai trò trong hệ miễn dịch, giúp chống lại vi khuẩn virus xâm nhập qua đường miệng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor said my tonsils are swollen. (Bác sĩ nói amiđan của tôi bị sưng.)
    • Children often have their tonsils removed if they get frequent infections. (Trẻ em thường phải cắt amiđan nếu bị nhiễm trùng thường xuyên.)
    • A sore throat can be caused by inflamed tonsils. (Viêm họng có thể do amiđan bị viêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tonsil" thường được dùngdạng số nhiều (tonsils) chúng một cặp cơ quan.
    • He has a problem with his tonsils. (Anh ấy vấn đề với amiđan của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Tonsillectomy (n): Thủ thuật cắt bỏ amiđan.

    • She recovered quickly after her tonsillectomy. ( ấy hồi phục nhanh sau ca cắt amiđan.)
  • Tonsillitis (n): Chứng viêm amiđan.

    • Tonsillitis can cause a high fever and difficulty swallowing. (Viêm amiđan có thể gây sốt cao khó nuốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Palatine tonsil: Amiđan khẩu cái (tên giải phẫu chính xác).
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Anh thông dụng, thường chỉ được gọi là "tonsils".
tonsil

A doctor uses a small light to examine a child's tonsils.

danh từ
  1. (giải phẫu) hạch hạnh nhân, amiđan

Từ gần giống

Từ chứa "tonsil"

Từ có nhắc đến "tonsil"