tooth root

Định nghĩa

Danh từ: Chân răngphần của chiếc răng nằm bên dưới nướu, được cắm chặt vào xương hàm, chức năng nâng đỡ giữ cho răng đứng vững.

dụ sử dụng
  • (Nha sĩ đã kiểm tra chân răng để xem bị nhiễm trùng không.)
  • (Một chân răng khỏe mạnh điều cần thiết để giữ cho răng của bạn chắc chắn ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exposed tooth root": chân răng bị lộ (thường do nướu bị tụt).

    • Brushing too hard can lead to an exposed tooth root, causing sensitivity. (Đánh răng quá mạnh có thể dẫn đến chân răng bị lộ, gây ê buốt.)
  • "tooth root canal": ống tủy chân răng (thường liên quan đến điều trị tủy).

    • The infection spread to the tooth root canal, requiring a root canal treatment. (Nhiễm trùng đã lan đến ống tủy chân răng, cần phải điều trị tủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Root (danh từ): gốc, rễ (nói chung).
    • The root of the plant grows deep into the soil. (Rễ của cây mọc sâu vào đất.)
  • Tooth (danh từ): răng.
    • She has a cavity in her back tooth. ( ấy một lỗ sâurăng hàm sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Dental root: chân răng (thuật ngữ y khoa chuyên ngành).
    • The dental root is anchored by periodontal ligaments. (Chân răng được neo giữ bởi các dây chằng nha chu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "tooth root". Tuy nhiên, có thể dùng: - Pull out a tooth root: nhổ chân răng. - The dentist had to pull out the tooth root because it was decayed. (Nha sĩ đã phải nhổ chân răng bị sâu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "tooth root". Tuy nhiên, thành ngữ "to the root of the problem" (đến tận gốc rễ của vấn đề) có thể dùng trong ngữ cảnh nha khoa: - The treatment addressed the tooth root, getting to the root of the pain. (Việc điều trị tập trung vào chân răng, giải quyết tận gốc cơn đau.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tooth root
The dentist pointed to the tooth root on the X-ray.