tadarida

Định nghĩa

Danh từ: Tadarida một chi dơi trong họ dơi đuôi tự do (Molossidae), thường được gọi là dơi đuôi tự do hoặc dơi đuôi chuột. Đặc điểm nổi bật của chúng phần đuôi dài nhô ra khỏi màng cánh, giúp chúng bay nhanh linh hoạt.

dụ sử dụng
  • (Loài dơi tadarida nổi tiếng với chiếc đuôi dài nhô ra khỏi màng đuôi.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu loài dơi tadarida để hiểu về khả năng định vị bằng tiếng vang của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tadarida brasiliensis: Một loài phổ biến trong chi này, thường được gọi là dơi đuôi tự do Mexico, sống thành đàn lớn trong hang động.
    • The tadarida brasiliensis migrates thousands of kilometers each year. (Loài tadarida brasiliensis di cư hàng nghìn km mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tadarida (danh từ): Dạng số nhiều tadaridas hoặc tadaridae (trong phân loại học).
  • Dơi đuôi tự do (danh từ): Tên gọi chung cho các loài thuộc chi Tadarida các chi liên quan.
  • Dơi đuôi chuột (danh từ): Một tên gọi khác dựa trên hình dạng đuôi giống chuột.
Từ đồng nghĩa
  • Dơi đuôi tự do: Nhấn mạnh đặc điểm đuôi không bị màng cánh che phủ.
  • Dơi Molossid: Tên gọi theo họ Molossidae, bao gồm cả chi Tadarida.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "tadarida" đây danh từ chỉ loài.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tadarida" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.