toothed whale

Định nghĩa

Danh từ: Cá voi răng (toothed whale) một loại cá voi thuộc phân bộ Odontoceti, đặc điểm sở hữu những chiếc răng hình nón đơn giản thay vì tấm sừng hàm (tấm lọc) như cá voi tấm sừng. Chúng chủ yếu ăn cá, mực các loài động vật biển khác.

dụ sử dụng
  • ( nhà táng loài cá voi răng lớn nhất.)
  • (Cá heo cá voi sát thủ cũng được phân loại cá voi răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Toothed whale species": các loài cá voi răng.

    • Scientists have identified over 70 species of toothed whales. (Các nhà khoa học đã xác định hơn 70 loài cá voi răng.)
  • "Toothed whale echolocation": khả năng định vị bằng âm thanh của cá voi răng.

    • Toothed whales use echolocation to hunt in deep waters. (Cá voi răng sử dụng khả năng định vị bằng âm thanh để săn mồivùng nước sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Toothed (adj): răng.

    • The toothed jaw of the whale is adapted for gripping prey. (Hàm răng của cá voi được thích nghi để kẹp chặt con mồi.)
  • Whale (n): cá voi (nói chung).

    • Whales are marine mammals. (Cá voi động vật sốngbiển.)
Từ đồng nghĩa
  • Odontocete: (thuật ngữ khoa học) cá voi răng.
    • Odontocetes include dolphins, porpoises, and beaked whales. (Cá voi răng bao gồm cá heo, cá heo chuột cá voi mõm khoằm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "toothed whale".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

toothed whale
A toothed whale swims through the ocean hunting for fish.