toothed wheel

Định nghĩa

Danh từ:
Bánh răng răng (thường dùng để tạo ra các lỗ xếp hàng hoặc truyền chuyển động trong máy móc).

dụ sử dụng
  • (Bánh răng răng trên máy in tạo ra các lỗ đều đặn trên giấy.)
  • (Bánh răng răng cần thiết để cấu hoạt động chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Toothed wheel thường được dùng trong kỹ thuật khí hoặc máy móc công nghiệp, đặc biệt khi nói đến bộ phận răng để khớp với các bộ phận khác ( dụ: xích, bánh răng khác).
  • Trong ngữ cảnh sản xuất, có thể chỉ bánh răng dùng để đục lỗ hoặc tạo rãnh trên vật liệu.
Biến thể từ gần giống
  • Bánh răng (gear) (n): bánh răng nói chung, không nhất thiết răng để tạo lỗ.
  • Răng cưa (sawtooth) (adj): hình dạng răng cưa, thường dùng để mô tả biên dạng của bánh răng.
Từ đồng nghĩa
  • Bánh răng răng (toothed gear): bánh răng các răng nhô ra để truyền lực.
  • Bánh răng đục lỗ (perforating wheel): bánh răng chuyên dùng để tạo lỗ.
Các cụm từ liên quan
  • Toothed wheel mechanism: cấu bánh răng răng.
    • The toothed wheel mechanism ensures precise movement. ( cấu bánh răng răng đảm bảo chuyển động chính xác.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "toothed wheel".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

toothed wheel
A child uses a toothed wheel to make a neat line of holes in a piece of construction paper.