top-flight

/'tɔpflait/
tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hạng nhất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

top-flight
The company only hires top-flight engineers.