top-flight

/'tɔpflait/
Học thuật
Thân thiện
top-flight

The company only hires top-flight engineers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hạng nhất, xuất sắc, ưu tú: Dùng để mô tả một cái đó thuộc về chất lượng cao nhất, tốt nhất có thể trong một lĩnh vực cụ thể. Từ này thường nhấn mạnh sự vượt trội đẳng cấp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She works for a top-flight law firm in the city. ( ấy làm việc cho một hãng luật hạng nhất trong thành phố.)
    • The university is known for its top-flight research facilities. (Trường đại học được biết đến với các cơ sở nghiên cứu xuất sắc.)
    • We only hire top-flight engineers for this project. (Chúng tôi chỉ tuyển các kỹ sư ưu tú cho dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "top-flight performance": màn trình diễn đỉnh cao, xuất sắc.

    • The athlete gave a top-flight performance at the Olympics. (Vận động viên đã một màn trình diễn đỉnh cao tại Thế vận hội.)
  • "top-flight education": nền giáo dục hàng đầu.

    • Parents want to provide their children with a top-flight education. (Các bậc phụ huynh muốn cung cấp cho con cái họ một nền giáo dục hàng đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Top-tier (adj): thuộc hàng cao nhất, đẳng cấp cao.

    • This is a top-tier university. (Đây một trường đại học đẳng cấp cao.)
  • First-rate (adj): hạng nhất, tuyệt hảo.

    • The service at the hotel was first-rate. (Dịch vụ tại khách sạn tuyệt hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Excellent: xuất sắc, tuyệt vời.
  • Premier: hàng đầu, chủ yếu.
  • Superior: ưu việt, cao cấp hơn.
Thành ngữ liên quan
  • "The cream of the crop": tinh hoa, phần tốt nhất.
    • These students are the cream of the crop; they are all top-flight. (Những sinh viên này tinh hoa; tất cả họ đều xuất sắc.)
top-flight

The company only hires top-flight engineers.

tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hạng nhất

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự