topping

/'tɔpiɳ/
Học thuật
Thân thiện
topping

The ice cream sundae has a colorful fruit topping.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lớp phủ trên cùng: Một thành phần thức ăn được thêm lên trên cùng của một món ăn để tăng thêm hương vị, kết cấu hoặc vẻ ngoài.
    • Phần trên cùng: Vật chất hoặc lớp phủ tạo nên bề mặt trên cùng của một thứ đó.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • Xuất sắc, đặc biệt, thượng hạng: (Cách dùng ) Mô tả một thứ đómức độ cao nhất, tốt nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I like ice cream with chocolate topping. (Tôi thích kem với lớp phủ sô cô la.)
    • The pizza has a topping of cheese and pepperoni. (Chiếc bánh pizza lớp phủ phô mai pepperoni.)
    • The road had a gravel topping. (Con đường một lớp đá rải trên mặt.)
  • Tính từ:

    • That was a topping performance! (Đó một màn trình diễn xuất sắc!) (Cách dùng )
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Whipped cream topping": Lớp phủ kem tươi đánh bông, thường dùng cho đồ uống hoặc món tráng miệng.

    • The hot chocolate came with a generous whipped cream topping. (Sô cô la nóng được phục vụ kèm một lớp kem tươi đánh bông hào phóng.)
  • "Topping off": Hành động thêm phần cuối cùng, lớp cuối cùng lên trên một thứ đó để hoàn thiện.

    • Topping off the cake with fresh berries made it look beautiful. (Việc phủ những quả mọng tươi lên trên cùng chiếc bánh khiến trông thật đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Top (động từ): Đặt lên trên, đứng đầu, vượt qua.

    • She topped the cake with frosting. ( ấy phủ lớp kem lên mặt bánh.)
  • Topper (danh từ): Vật đặt trên đỉnh; một câu chuyện hay sự kiện vượt trội hơn những thứ trước đó.

    • The cake topper was a small figurine. (Vật trang trí trên đỉnh bánh một bức tượng nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lớp phủ thức ăn): Garnish (đồ trang trí), dressing (nước sốt trộn), glaze (lớp phủ bóng).
  • Tính từ (xuất sắc): Excellent (tuyệt vời), superb (siêu hạng), first-rate (hạng nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Top up: Đổ đầy thêm, bổ sung thêm.
    • Can I top up your drink? (Tôi có thể rót thêm đồ uống cho bạn không?)
    • She topped up her phone credit. ( ấy nạp thêm tiền vào điện thoại.)
Thành ngữ liên quan
  • The icing on the cake: Lớp kem phủ trên bánh (nghĩa bóng: điều tuyệt vời làm cho một tình huống vốn đã tốt trở nên hoàn hảo hơn). Đây một thành ngữ ý nghĩa tương tự như việc thêm một "topping" hoàn hảo.
    • Winning the award was great, and the bonus was just the icing on the cake. (Giành được giải thưởng đã rất tuyệt, khoản tiền thưởng chính lớp kem trên chiếc bánh.)
topping

The ice cream sundae has a colorful fruit topping.

danh từ
  1. sự tỉa ngọn cây
  2. phần trên, phần ngọn
  3. lớp mặt của đường rải đá...)
tính từ
  1. bậc trên, thượng hạng, đặc biệt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "topping"