topcoat
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo khoác ngoài, áo măng-tô: "topcoat" là một loại áo khoác dày, thường được mặc bên ngoài quần áo khác trong mùa đông để giữ ấm.
- Lớp sơn phủ cuối: Trong lĩnh vực sơn sửa, "topcoat" còn chỉ lớp sơn hoặc chất phủ cuối cùng được áp dụng lên bề mặt để bảo vệ và tạo độ bóng.
Ví dụ sử dụng
Áo khoác ngoài:
- She wore a stylish topcoat to protect herself from the cold wind. (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác ngoài thời trang để bảo vệ mình khỏi gió lạnh.)
- This topcoat is made of wool and is perfect for winter. (Chiếc áo khoác ngoài này được làm từ len và rất phù hợp cho mùa đông.)
Lớp sơn phủ cuối:
- Apply a clear topcoat to seal the paint and add a glossy finish. (Thoa một lớp sơn phủ cuối trong suốt để bảo vệ lớp sơn và tạo độ bóng.)
- The topcoat on this table prevents scratches and stains. (Lớp sơn phủ cuối trên chiếc bàn này ngăn ngừa trầy xước và vết bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wear a topcoat": mặc áo khoác ngoài.
- He always wears a topcoat when attending formal events in winter. (Anh ấy luôn mặc áo khoác ngoài khi tham dự các sự kiện trang trọng vào mùa đông.)
"topcoat of paint": lớp sơn phủ cuối.
- The topcoat of paint on the car protects it from UV rays. (Lớp sơn phủ cuối trên xe hơi bảo vệ nó khỏi tia UV.)
Biến thể và từ gần giống
Overcoat: áo khoác ngoài dài, thường dày hơn "topcoat".
- An overcoat is heavier than a topcoat. (Áo khoác ngoài dài nặng hơn áo khoác ngoài thông thường.)
Topcoat (động từ): phủ lớp sơn cuối.
- We need to topcoat the furniture after painting. (Chúng ta cần phủ lớp sơn cuối lên đồ nội thất sau khi sơn.)
Từ đồng nghĩa
- Overcoat: áo khoác ngoài (dài, dày).
- Finish coat: lớp sơn hoàn thiện (trong sơn sửa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put on a topcoat: mặc áo khoác ngoài.
- Don't forget to put on a topcoat before going out in the snow. (Đừng quên mặc áo khoác ngoài trước khi ra ngoài trong tuyết.)
Thành ngữ liên quan
- "Topcoat and tails": (thành ngữ) chỉ trang phục lịch sự, thường dùng trong các sự kiện trang trọng.
- He arrived at the gala in a topcoat and tails. (Anh ấy đến buổi dạ hội trong bộ áo khoác ngoài và đuôi tôm.)